| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 51400-GBG-B11 51400GBGB11 | 51400-GBG-B11 | Bộ giảm xóc trước phải | | 427.025 ₫ |
| #1 | 51400-KFV-831 51400KFV831 | 51400-KFV-831 | Bộ giảm xóc trước phải | ![]() | 545.645 ₫ |
| #1 | 51400-KFV-791 51400KFV791 | 51400-KFV-791 | Bộ giảm xóc trước phải | ![]() | 505.393 ₫ |
| #2 | 51401-GN5-901 51401GN5901 | 51401-GN5-901 | Lò xo giảm xóc trước | | 35.805 ₫ |
| #2 | 51401-KFV-831 51401KFV831 | 51401-KFV-831 | Lò xo giảm xóc trước | ![]() | 24.599 ₫ |
| #2 | 51401-KFV-M41 51401KFVM41 | 51401-KFV-M41 | Lò xo giảm xóc trước | ![]() | 23.366 ₫ |
| #3 | 51410-GN5-901 51410GN5901 | 51410-GN5-901 | Ống giảm xóc trước | ![]() | 216.785 ₫ |
| #3 | 51410-KFV-831 51410KFV831 | 51410-KFV-831 | ống giảm xóc trước | | 210.010 ₫ |
| #3 | 51410-KFV-791 51410KFV791 | 51410-KFV-791 | ống giảm xóc trước | ![]() | 212.269 ₫ |
| #4 | 51412-GN5-901 51412GN5901 | 51412-GN5-901 | Lò xo hồi phục giảm xóc trước | ![]() | 4.736 ₫ |
| #5 | 51420-GBG-B11 51420GBGB11 | 51420-GBG-B11 | Ống vỏ giảm xóc trước phải | | 206.031 ₫ |
| #5 | 51420-KFV-831 51420KFV831 | 51420-KFV-831 | ống vỏ giảm xóc trước phải | | 226.947 ₫ |
| #6 | 51425-GN5-901 51425GN5901 | 51425-GN5-901 | Phớt chắn bụi giảm xóc trước | ![]() | 12.722 ₫ |
| #7 | 51437-GM0-003 51437GM0003 | 51437-GM0-003 | Vòng xéc măng ty giảm xóc trước | | 5.838 ₫ |
| #7 | 51437-KGH-901 51437KGH901 | 51437-KGH-901 | Xéc măng ty giảm xóc trước | ![]() | 4.736 ₫ |
| #8 | 51466-065-901 51466065901 | 51466-065-901 | Phanh phớt dầu giảm xóc trước | ![]() | 7.005 ₫ |
| #9 | 51470-GN5-901 51470GN5901 | 51470-GN5-901 | Ty con giảm xóc trước | ![]() | 57.551 ₫ |
| #9 | 51470-KFV-M41 51470KFVM41 | 51470-KFV-M41 | Ty con giảm xóc trước | ![]() | 39.135 ₫ |
| #10 | 51490-GN5-305 51490GN5305 | 51490-GN5-305 | Bộ phớt giảm xóc trước | | 79.420 ₫ |
| #10 | 51490-KGH-901 51490KGH901 | 51490-KGH-901 | Bộ phớt giảm xóc trước | ![]() | 60.083 ₫ |
| #11 | 51500-GBG-B11 51500GBGB11 | 51500-GBG-B11 | Giảm xóc trước trái | | 427.025 ₫ |
| #11 | 51500-KFV-831 51500KFV831 | 51500-KFV-831 | Giảm xóc trước trái | ![]() | 545.831 ₫ |
| #11 | 51500-KFV-791 51500KFV791 | 51500-KFV-791 | Giảm xóc trước trái | ![]() | 526.637 ₫ |
| #12 | 51520-GBG-B11 51520GBGB11 | 51520-GBG-B11 | ống vỏ giảm xóc trước trái | | 209.484 ₫ |
| #12 | 51520-KFV-831 51520KFV831 | 51520-KFV-831 | ống vỏ giảm xóc trước trái | | 242.754 ₫ |
| #13 | 90116-383-721 90116383721 | 90116-383-721 | Bu lông chìm giảm xóc 8MM | ![]() | 7.005 ₫ |
| #13 | 90116-KV3-701 90116KV3701 | 90116-KV3-701 | Bu lông đầu chìm 8mm | ![]() | 5.838 ₫ |
| #14 | 90123-GN5-901 90123GN5901 | 90123-GN5-901 | Bu lông nắp giảm xóc trước | | 35.682 ₫ |
| #15 | 90544-283-000 90544283000 | 90544-283-000 | Đệm đặc biệt 8mm | ![]() | 3.552 ₫ |
| #16 | 91256-166-003 91256166003 | 91256-166-003 | Phớt O 16,8x2,4 | | 4.736 ₫ |
| #17 | 51454-KEV-881 51454KEV881 | 51454-KEV-881 | Cục chặn lò xo B | ![]() | 16.937 ₫ |
| #18 | 51456-KPH-901 51456KPH901 | 51456-KPH-901 | Vòng hãm | ![]() | 4.736 ₫ |
| #19 | 91356-GM0-003 91356GM0003 | 91356-GM0-003 | Phớt O | ![]() | 7.005 ₫ |