| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 06430-GCE-910 06430GCE910 | 06430-GCE-910 | Bộ má phanh | ![]() | 64.216 ₫ |
| #1 | 06430-KCH-600 06430KCH600 | 06430-KCH-600 | BỘ MÁ PHANH | | 47.608 ₫ |
| #2 | 43141-GC5-000 43141GC5000 | 43141-GC5-000 | Cam phanh sau | | 183.011 ₫ |
| #3 | 43151-110-000 43151110000 | 43151-110-000 | Lò xo má phanh sau | ![]() | 3.552 ₫ |
| #4 | 44806-KEV-900 44806KEV900 | 44806-KEV-900 | Bánh răng đo tốc độ | | 11.565 ₫ |
| #4 | 44806-KFM-901 44806KFM901 | 44806-KFM-901 | Bánh răng đo tốc độ (19răng) | ![]() | 9.252 ₫ |
| #5 | 44809-GW3-980 44809GW3980 | 44809-GW3-980 | ÐỆM BÁNH RĂNG ĐO TỐC ĐỘ | | 9.252 ₫ |
| #5 | 44809-KFM-900 44809KFM900 | 44809-KFM-900 | Đệm bánh răng đo tốc độ | ![]() | 5.920 ₫ |
| #6 | 45010-GBG-B20ZC 45010GBGB20ZC | 45010-GBG-B20ZC | Cụm bát phanh trước *NH364M* | | 275.497 ₫ |
| #6 | 45010-KRS-860ZA 45010KRS860ZA | 45010-KRS-860ZA | Cụm bát phanh trước *NH364M* | ![]() | 175.546 ₫ |
| #7 | 45134-250-000 45134250000 | 45134-250-000 | Phớt chắn bụi cam phanh | ![]() | 8.173 ₫ |
| #8 | 45145-121-710 45145121710 | 45145-121-710 | Vòng chỉ thị độ mòn má phanh | ![]() | 5.920 ₫ |
| #9 | 45410-GN5-900 45410GN5900 | 45410-GN5-900 | Cần kéo cam phanh trước | ![]() | 20.719 ₫ |
| #10 | 45435-121-010 45435121010 | 45435-121-010 | Lò xo cần kéo cam phanh trước | ![]() | 4.736 ₫ |
| #11 | 91251-KEV-900 91251KEV900 | 91251-KEV-900 | Phớt dầu 47x57x7 | | 34.531 ₫ |
| #11 | 91251-GN5-901 91251GN5901 | 91251-GN5-901 | Phớt chắn bụi 47x57x7(arai) | | 28.776 ₫ |
| #11 | 91251-GN5-902 91251GN5902 | 91251-GN5-902 | PHỚT DẦU 47X57X7 | | 16.115 ₫ |
| #12 | 93700-050-160G 93700050160G | 93700-050-160G | Vít 5x16 | ![]() | 8.246 ₫ |
| #13 | 94050-06000 9405006000 | 94050-06000 | Đai ốc 6mm | ![]() | 4.736 ₫ |
| #14 | 95015-32001 9501532001 | 95015-32001 | Khớp nối b cần phanh | ![]() | 3.552 ₫ |
| #15 | 95015-42000 9501542000 | 95015-42000 | Ốc B điều chỉnh phanh | ![]() | 13.878 ₫ |
| #15 | 43459-GN5-760 43459GN5760 | 43459-GN5-760 | ốc điều chỉnh phanh | ![]() | 3.552 ₫ |
| #16 | 95701-060-2800 957010602800 | 95701-060-2800 | Bu lông 6x28 | ![]() | 4.736 ₫ |