| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 06410-KEV-900 06410KEV900 | 06410-KEV-900 | Cao su giảm chấn bánh xe | ![]() | 73.797 ₫ |
| #2 | 40544-KEV-900 40544KEV900 | 40544-KEV-900 | Tấm điều chỉnh xích trái | ![]() | 14.964 ₫ |
| #3 | 41201-GN5-760 41201GN5760 | 41201-GN5-760 | Nhông tải sau (36 răng) | | 72.685 ₫ |
| #3 | 41201-KTL-790 41201KTL790 | 41201-KTL-790 | Nhông tải sau (36 răng) | | 63.775 ₫ |
| #4 | 42303-GN5-830 42303GN5830 | 42303-GN5-830 | Trục ống chỉ | ![]() | 40.253 ₫ |
| #5 | 42304-GN5-760 42304GN5760 | 42304-GN5-760 | Bạc cách bánh sau bên nhông | ![]() | 15.035 ₫ |
| #6 | 42615-KFV-950 42615KFV950 | 42615-KFV-950 | Cụm bắt nhông tải sau | ![]() | 258.287 ₫ |
| #7 | 42620-121-000 42620121000 | 42620-121-000 | ống cách vòng bi bánh sau | ![]() | 20.399 ₫ |
| #8 | 42635-GBG-B20ZC 42635GBGB20ZC | 42635-GBG-B20ZC | Cụm đùm moay ơ sau *NH364M* | | 646.868 ₫ |
| #8 | 42635-GBG-B40ZC 42635GBGB40ZC | 42635-GBG-B40ZC | Cụm đùm moay ơ sau *NH364M* | | 576.657 ₫ |
| #9 | 42650-GBG-B20ZC 42650GBGB20ZC | 42650-GBG-B20ZC | Bộ vành & moay ơ sau *NH364M* | | 1.375.457 ₫ |
| #9 | 42650-GBG-B40ZC 42650GBGB40ZC | 42650-GBG-B40ZC | Bộ vành & moay ơ sau *NH364M* | | 1.051.180 ₫ |
| #10 | 42653-KEV-900 42653KEV900 | 42653-KEV-900 | Phớt O 40.5x3 | | 9.252 ₫ |
| #11 | 42701-GBG-B20 42701GBGB20 | 42701-GBG-B20 | Vành sau 1.40-17 | ![]() | 272.362 ₫ |
| #12 | 42711-GBG-B20 42711GBGB20 | 42711-GBG-B20 | Lốp sau | | 223.296 ₫ |
| #13 | 42712-KEV-900 42712KEV900 | 42712-KEV-900 | Săm xe (2.25/2.5017B) | ![]() | 66.759 ₫ |
| #13 | 42712-041-154 42712041154 | 42712-041-154 | Săm trước(2.25/2.5017B) | | 62.155 ₫ |
| #14 | 42713-KEV-900 42713KEV900 | 42713-KEV-900 | Cao su lót vành | | 14.964 ₫ |
| #14 | 42713-001-000 42713001000 | 42713-001-000 | Cao su lót vành | ![]() | 8.173 ₫ |
| #15 | 90128-GS4-000 90128GS4000 | 90128-GS4-000 | Gu dông bắt nhông tải sau 8x43 | ![]() | 39.270 ₫ |
| #16 | 90302-KBP-900 90302KBP900 | 90302-KBP-900 | Đai ốc đặc biệt 6mm | ![]() | 3.552 ₫ |
| #17 | 90307-001-000 90307001000 | 90307-001-000 | Đai ốc ống chỉ | ![]() | 9.252 ₫ |
| #18 | 90309-357-000 90309357000 | 90309-357-000 | Đai ốc bắt nhông tải sau 8mm | ![]() | 10.409 ₫ |
| #19 | 91251-KGH-901 91251KGH901 | 91251-KGH-901 | Phớt chắn bụi 27x40x4.5(arai) | | 12.722 ₫ |