| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 50610-KFV-950 50610KFV950 | 50610-KFV-950 | Thanh để chân chính | | 101.993 ₫ |
| #2 | 50661-GN8-920 50661GN8920 | 50661-GN8-920 | Cao su để chân chính | ![]() | 17.890 ₫ |
| #3 | 50710-GN5-830 50710GN5830 | 50710-GN5-830 | Cao su để chân sau | ![]() | 17.890 ₫ |
| #4 | 50711-GN5-730 50711GN5730 | 50711-GN5-730 | Đệm lót để chân sau | ![]() | 4.824 ₫ |
| #5 | 50713-GN5-730 50713GN5730 | 50713-GN5-730 | Thanh để chân sau phải | | 34.531 ₫ |
| #6 | 50714-GN5-830 50714GN5830 | 50714-GN5-830 | Thanh để chân sau trái | ![]() | 36.833 ₫ |
| #7 | 50715-GN5-730 50715GN5730 | 50715-GN5-730 | Giá để chân sau phải | ![]() | 159.108 ₫ |
| #8 | 50716-GN5-730 50716GN5730 | 50716-GN5-730 | Giá để chân sau trái | ![]() | 159.108 ₫ |
| #9 | 90411-706-000 90411706000 | 90411-706-000 | Đệm 10mm | ![]() | 7.005 ₫ |
| #10 | 93402-080-2000 934020802000 | 93402-080-2000 | Bu lông có đệm 8x20 | ![]() | 16.115 ₫ |
| #11 | 94050-10000 9405010000 | 94050-10000 | Đai ốc 10mm | ![]() | 4.736 ₫ |
| #12 | 94101-06000 9410106000 | 94101-06000 | Đệm phẳng 6mm | ![]() | 3.552 ₫ |
| #13 | 94201-16150 9420116150 | 94201-16150 | Chốt chẻ 1.6x15 | ![]() | 3.618 ₫ |
| #14 | 95015-83000 9501583000 | 95015-83000 | Chốt thanh để chân sau | ![]() | 4.824 ₫ |
| #15 | 95701-080-1600 957010801600 | 95701-080-1600 | Bu lông 8x16 | ![]() | 4.736 ₫ |