| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 31500-GBG-B22 31500GBGB22 | 31500-GBG-B22 | Bình ắc quy | | 275.092 ₫ |
| #1 | 31500-GN5-902 31500GN5902 | 31500-GN5-902 | BÌNH ẮC QUY | | 125.461 ₫ |
| #1 | 31500-KRS-901 31500KRS901 | 31500-KRS-901 | Bình ắc quy (12N5-3B) | | 234.807 ₫ |
| #2 | 31502-KFV-950 31502KFV950 | 31502-KFV-950 | ống thông hơi bình ắc quy | | 28.776 ₫ |
| #3 | 50380-GN5-902 50380GN5902 | 50380-GN5-902 | Hộp đựng bình ắc quy | ![]() | 24.599 ₫ |
| #4 | 50381-GN5-900 50381GN5900 | 50381-GN5-900 | Nắp hộp đựng bình ắc quy | ![]() | 9.252 ₫ |
| #5 | 90111-162-000 90111162000 | 90111-162-000 | Bu lông 6MM | ![]() | 4.736 ₫ |
| #6 | 90344-GM9-000 90344GM9000 | 90344-GM9-000 | Đai ốc kẹp 6mm | ![]() | 16.115 ₫ |
| #7 | 93894-060-2008 938940602008 | 93894-060-2008 | Vít 6x20 | ![]() | 9.252 ₫ |
| #8 | 98200-11000 9820011000 | 98200-11000 | Cầu chì 10A | ![]() | 8.096 ₫ |