| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 16060-MKG-L01 16060MKGL01 | 16060-MKG-L01 | Cảm biến thân ga | | 1.536.599 ₫ |
| #2 | 16081-KPH-701 16081KPH701 | 16081-KPH-701 | Vít cảm biến ga 5X8.7 | | 22.275 ₫ |
| #3 | 16082-KPH-701 16082KPH701 | 16082-KPH-701 | Vít cảm biến ga 5x17 | | 21.102 ₫ |
| #4 | 16083-MGZ-D01 16083MGZD01 | 16083-MGZ-D01 | Phớt O cảm biến thân ga | | 199.125 ₫ |
| #5 | 16084-MGZ-D01 16084MGZD01 | 16084-MGZ-D01 | Phớt O cảm biến thân ga | | 185.313 ₫ |
| #6 | 16085-MGZ-D01 16085MGZD01 | 16085-MGZ-D01 | Bản lề cảm biến thân ga | | 267.035 ₫ |
| #7 | 16400-MKP-D01 16400MKPD01 | 16400-MKP-D01 | Bộ điều khiển bướm ga | ![]() | 9.696.109 ₫ |
| #8 | 16428-MGZ-D01 16428MGZD01 | 16428-MGZ-D01 | Phớt O van kiểm soát khí | | 201.427 ₫ |
| #10 | 16430-MJW-J01 16430MJWJ01 | 16430-MJW-J01 | Bộ van điều khiển gió cầm chừng | | 2.070.667 ₫ |
| #11 | 16431-MJP-G51 16431MJPG51 | 16431-MJP-G51 | Mô tơ thân ga | | 721.684 ₫ |
| #12 | 16432-MGZ-D01 16432MGZD01 | 16432-MGZ-D01 | Giá kẹp dây ga | | 316.528 ₫ |
| #13 | 16433-MEW-921 16433MEW921 | 16433-MEW-921 | Tấm nối van điều khiển gió cầm chừng | | 52.947 ₫ |
| #14 | 16435-MFJ-D01 16435MFJD01 | 16435-MFJ-D01 | Phớt O 17.8x1.9 | | 46.041 ₫ |
| #15 | 16450-MKP-T01 16450MKPT01 | 16450-MKP-T01 | Bộ phun nhiên liệu | | 1.696.589 ₫ |
| #16 | 16451-MGZ-D01 16451MGZD01 | 16451-MGZ-D01 | Thân ga van điều khiển gió cầm chừng | | 1.047.420 ₫ |
| #17 | 16472-MKP-T00 16472MKPT00 | 16472-MKP-T00 | Gioăng kim phun | | 147.330 ₫ |
| #18 | 16482-MGZ-A01 16482MGZA01 | 16482-MGZ-A01 | Ống dẫn nhiêu liệu dư | | 1.723.062 ₫ |
| #19 | 16610-MKP-T01 16610MKPT01 | 16610-MKP-T01 | Ống dẫn nhiêu liệu dư | | 287.753 ₫ |
| #20 | 16620-MKP-T01 16620MKPT01 | 16620-MKP-T01 | Ống dẫn nhiêu liệu dư | | 287.753 ₫ |
| #21 | 16630-MFJ-D00 16630MFJD00 | 16630-MFJ-D00 | Ống nối nhiên liệu chữ T | | 94.383 ₫ |
| #22 | 17201-MG9-000 17201MG9000 | 17201-MG9-000 | Ống hút A | | 66.759 ₫ |
| #23 | 19126-KM1-010 19126KM1010 | 19126-KM1-010 | Khớp nối ống | | 23.021 ₫ |
| #24 | 90021-MGZ-D02 90021MGZD02 | 90021-MGZ-D02 | Bu lông bộ thân ga | | 56.272 ₫ |
| #25 | 91301-MKP-T01 91301MKPT01 | 91301-MKP-T01 | Phớt O 48.1X3.6 | | 63.306 ₫ |
| #26 | 91301-PLC-000 91301PLC000 | 91301-PLC-000 | Phớt O 7.47x3.6 | | 39.135 ₫ |
| #27 | 93500-040-081H 93500040081H | 93500-040-081H | VÍT 4X8 | | 4.824 ₫ |
| #28 | 93892-050-1218 938920501218 | 93892-050-1218 | Vít có đệm 5x12 | | 24.619 ₫ |
| #29 | 93892-050-1418 938920501418 | 93892-050-1418 | Vít 5X14 | | 7.135 ₫ |
| #30 | 95005-350-4520 950053504520 | 95005-350-4520 | Ống 3.5X45 | | 158.840 ₫ |
| #31 | 16410-MKP-D01 16410MKPD01 | 16410-MKP-D01 | Thân ga | | 5.682.537 ₫ |