| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #3 | 37120-K94-T01 37120K94T01 | 37120-K94-T01 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | | 94.122 ₫ |
| #4 | 37130-K0A-E11 37130K0AE11 | 37130-K0A-E11 | Đồng hồ công tơ mét | | 3.538.080 ₫ |
| #5 | 37205-K94-T01 37205K94T01 | 37205-K94-T01 | Chốt công tắc đồng hồ tốc độ | | 12.534 ₫ |
| #6 | 37215-KZZ-900 37215KZZ900 | 37215-KZZ-900 | Đệm cao su đồng hồ công tơ mét | | 9.252 ₫ |
| #7 | 64110-K94-T00 64110K94T00 | 64110-K94-T00 | Ốp mặt đồng hồ tốc độ | | 36.288 ₫ |
| #8 | 90101-KY6-008 90101KY6008 | 90101-KY6-008 | Vít tự ren 3X14 | ![]() | 8.173 ₫ |
| #9 | 90134-KPP-T00 90134KPPT00 | 90134-KPP-T00 | Vít 5X14 | ![]() | 9.424 ₫ |
| #10 | 90677-KAN-T00 90677KANT00 | 90677-KAN-T00 | Đai ốc kẹp 5mm | ![]() | 7.005 ₫ |
| #11 | 93913-25380 9391325380 | 93913-25380 | Vít tự hãm 5x14 | | 9.424 ₫ |
| #12 | 94103-05700 9410305700 | 94103-05700 | Đệm phẳng 5mm | | 3.552 ₫ |