| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 42753-KBN-902 42753KBN902 | 42753-KBN-902 | Van bánh xe trước (CST) | ![]() | 31.308 ₫ |
| #1 | 42753-GM9-743 42753GM9743 | 42753-GM9-743 | Van bánh xe | ![]() | 43.377 ₫ |
| #2 | 44301-KVG-950 44301KVG950 | 44301-KVG-950 | Trục bánh trước | ![]() | 26.835 ₫ |
| #3 | 44302-383-610 44302383610 | 44302-383-610 | Nút bịt đầu trục bánh xe trước | ![]() | 5.920 ₫ |
| #4 | 44311-KVB-910 44311KVB910 | 44311-KVB-910 | Bạc đệm bên bánh trước | ![]() | 11.565 ₫ |
| #5 | 44312-KZR-600 44312KZR600 | 44312-KZR-600 | Bạc đệm bên bánh trước | ![]() | 27.954 ₫ |
| #6 | 44620-KVB-910 44620KVB910 | 44620-KVB-910 | ống cách bi và may ơ trước | ![]() | 14.135 ₫ |
| #7 | 44650-K66-V00ZA 44650K66V00ZA | 44650-K66-V00ZA | Cụm vành trước *NH364M* | | 1.936.383 ₫ |
| #7 | 44650-K66-V00ZB 44650K66V00ZB | 44650-K66-V00ZB | Cụm vành đúc trước *NH303M* | | 1.936.383 ₫ |
| #8 | 44711-K27-V02 44711K27V02 | 44711-K27-V02 | Lốp trước (CST) (80/90-14M/C 40P) | | 341.850 ₫ |
| #8 | 44711-KVG-V40 44711KVGV40 | 44711-KVG-V40 | Lốp trước (IRC)(80/9014 40P) | | 384.438 ₫ |
| #9 | 45351-KVG-951 45351KVG951 | 45351-KVG-951 | Đĩa phanh trước | ![]() | 315.311 ₫ |
| #9 | 45351-K66-V01 45351K66V01 | 45351-K66-V01 | Đĩa phanh trước | | 330.596 ₫ |
| #10 | 90105-KGH-900 90105KGH900 | 90105-KGH-900 | Bu lông bắt đĩa phanh 8x24 | ![]() | 8.173 ₫ |
| #11 | 90306-KGH-901 90306KGH901 | 90306-KGH-901 | Đai ốc U 12mm | ![]() | 35.170 ₫ |
| #12 | 91052-K24-901 91052K24901 | 91052-K24-901 | Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) | ![]() | 20.028 ₫ |
| #12 | 91052-K24-904 91052K24904 | 91052-K24-904 | Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) | ![]() | 31.078 ₫ |
| #12 | 91052-K03-N41 91052K03N41 | 91052-K03-N41 | Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) | ![]() | 59.853 ₫ |
| #12 | 91052-K24-902 91052K24902 | 91052-K24-902 | Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) | ![]() | 24.599 ₫ |
| #12 | 91052-K24-903 91052K24903 | 91052-K24-903 | Vòng bi 6201U (NACHI) (Thái) | ![]() | 48.343 ₫ |
| #13 | 91251-KPH-901 91251KPH901 | 91251-KPH-901 | Phớt moay ơ trước 21x37x7 | ![]() | 9.252 ₫ |
| #14 | 91251-KZR-601 91251KZR601 | 91251-KZR-601 | Phớt chắn bụi | ![]() | 20.028 ₫ |