| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 42753-K12-901 42753K12901 | 42753-K12-901 | Van xe | ![]() | 25.717 ₫ |
| #2 | 44301-KWW-640 44301KWW640 | 44301-KWW-640 | Trục bánh xe trước | ![]() | 30.190 ₫ |
| #3 | 44311-KWN-900 44311KWN900 | 44311-KWN-900 | Bạc cách bánh xe trước | | 32.744 ₫ |
| #4 | 44620-KPH-950 44620KPH950 | 44620-KPH-950 | Bạch cách trục trước | ![]() | 13.878 ₫ |
| #5 | 44650-K29-900ZA 44650K29900ZA | 44650-K29-900ZA | Cụm vành đúc trước*NH146M* | | 1.651.853 ₫ |
| #5 | 44650-K29-910ZA 44650K29910ZA | 44650-K29-910ZA | Bộ vành và moay ơ trước*NH146M* | | 1.718.458 ₫ |
| #5 | 44650-K29-910ZB 44650K29910ZB | 44650-K29-910ZB | Cụm vành trước *NH303M* | ![]() | 1.685.726 ₫ |
| #6 | 44711-K29-D01 44711K29D01 | 44711-K29-D01 | Lốp trước (CST) (80/90-16M/C 43P) | | 391.344 ₫ |
| #6 | 44711-K29-D02 44711K29D02 | 44711-K29-D02 | Lốp trước (CST) (80/90-16M/C 43P) | | 407.458 ₫ |
| #7 | 45351-KVG-951 45351KVG951 | 45351-KVG-951 | Đĩa phanh trước | ![]() | 315.311 ₫ |
| #8 | 90105-KGH-900 90105KGH900 | 90105-KGH-900 | Bu lông bắt đĩa phanh 8x24 | ![]() | 8.173 ₫ |
| #8 | 90306-KGH-901 90306KGH901 | 90306-KGH-901 | Đai ốc U 12mm | ![]() | 35.170 ₫ |
| #9 | 90306-K66-V01 90306K66V01 | 90306-K66-V01 | Đai ốc 12mm | ![]() | 11.565 ₫ |
| #9 | 91052-KVB-901 91052KVB901 | 91052-KVB-901 | Vòng bi 6201 (NACHI Thái-1 mặt chắn bụi) | | 47.192 ₫ |
| #10 | 91052-KVB-902 91052KVB902 | 91052-KVB-902 | Vòng bi 6201 (1 mặt chắn bụi) | | 85.175 ₫ |
| #10 | 91052-KVB-S51 91052KVBS51 | 91052-KVB-S51 | Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) | | 34.531 ₫ |
| #10 | 91052-K24-902 91052K24902 | 91052-K24-902 | Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) | ![]() | 24.599 ₫ |
| #11 | 91251-KPH-901 91251KPH901 | 91251-KPH-901 | Phớt moay ơ trước 21x37x7 | ![]() | 9.252 ₫ |