| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 35102-KVZ-630 35102KVZ630 | 35102-KVZ-630 | Khớp nối | ![]() | 20.719 ₫ |
| #2 | 19111-K29-900 19111K29900 | 19111-K29-900 | Bình dự trữ dung dịch làm mát | | 74.520 ₫ |
| #3 | 19118-K29-900 19118K29900 | 19118-K29-900 | Ống dẫn dung dịch làm mát | | 65.608 ₫ |
| #4 | 90116-KVB-900 90116KVB900 | 90116-KVB-900 | Bu lông 6mm | ![]() | 4.736 ₫ |
| #5 | 95002-02100 9500202100 | 95002-02100 | Kẹp ống dẫn xăng B10 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #6 | 95005-557-0020 950055570020 | 95005-557-0020 | Ống 5.3x700 | | 86.326 ₫ |