| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 35700-K66-VG1 35700K66VG1 | 35700-K66-VG1 | Bộ công tắc chân chống bên | ![]() | 213.562 ₫ |
| #2 | 50500-K66-V00 50500K66V00 | 50500-K66-V00 | Chân chống chính | ![]() | 210.208 ₫ |
| #3 | 50503-K27-V00 50503K27V00 | 50503-K27-V00 | Trục chân chống chính | ![]() | 36.899 ₫ |
| #4 | 50505-GR1-000 50505GR1000 | 50505-GR1-000 | Cao su đệm chân chống | ![]() | 38.017 ₫ |
| #5 | 50520-KVB-900 50520KVB900 | 50520-KVB-900 | Lò xo chân chống chính | ![]() | 11.565 ₫ |
| #6 | 50530-K1F-V00 50530K1FV00 | 50530-K1F-V00 | Chân chống bên | ![]() | 97.102 ₫ |
| #7 | 90108-KZL-860 90108KZL860 | 90108-KZL-860 | Bu lông bắt chân chống bên | ![]() | 10.409 ₫ |
| #8 | 90132-KYJ-960 90132KYJ960 | 90132-KYJ-960 | Bu lông đặc biệt 6x16 | ![]() | 72.514 ₫ |
| #9 | 90307-K66-V01 90307K66V01 | 90307-K66-V01 | Ốc kẹp | ![]() | 8.173 ₫ |
| #10 | 94101-10800 9410110800 | 94101-10800 | Đệm phẳng 10MM | ![]() | 7.005 ₫ |
| #11 | 94201-30200 9420130200 | 94201-30200 | Chốt chẻ 3.0X20 | ![]() | 5.946 ₫ |
| #12 | 95014-72102 9501472102 | 95014-72102 | Lò xo a chân chống bên | ![]() | 9.252 ₫ |