| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 15431-HF7-010 15431HF7010 | 15431-HF7-010 | Nắp lọc dầu ly tâm | ![]() | 8.173 ₫ |
| #2 | 15439-KPH-901 15439KPH901 | 15439-KPH-901 | Gioăng nắp lọc dầu ly tâm | ![]() | 18.417 ₫ |
| #2 | 15439-KWW-741 15439KWW741 | 15439-KWW-741 | Gioăng nắp lọc dầu ly tâm | ![]() | 16.937 ₫ |
| #3 | 22535-K09-L00 22535K09L00 | 22535-K09-L00 | Bộ guốc văng ly hợp sơ cấp | ![]() | 201.504 ₫ |
| #4 | 22606-GN5-910 22606GN5910 | 22606-GN5-910 | Lò xo một chiều ly hợp sơ cấp | | 3.552 ₫ |
| #5 | 22610-KWW-741 22610KWW741 | 22610-KWW-741 | Đĩa guốc văng ly hợp sơ cấp | | 182.912 ₫ |
| #6 | 22630-KWB-601 22630KWB601 | 22630-KWB-601 | Cụm trong ly hợp một chiều | | 44.890 ₫ |
| #7 | 22641-KPH-900 22641KPH900 | 22641-KPH-900 | Lò xo guốc văng ly hợp sơ cấp | ![]() | 4.736 ₫ |
| #8 | 22642-KWW-741 22642KWW741 | 22642-KWW-741 | Vòng đệm cạnh ly hợp | | 14.964 ₫ |
| #8 | 22642-K90-V01 22642K90V01 | 22642-K90-V01 | Vòng đệm cạnh ly hợp | | 12.722 ₫ |
| #9 | 22643-KWW-741 22643KWW741 | 22643-KWW-741 | Lò xo vênh ly hợp sơ cấp | | 26.474 ₫ |
| #10 | 22644-KWW-741 22644KWW741 | 22644-KWW-741 | Tấm ép cạnh ly hợp | | 18.417 ₫ |
| #10 | 22644-K90-V01 22644K90V01 | 22644-K90-V01 | Tấm ép cạnh ly hợp | | 15.035 ₫ |
| #11 | 22660-KWB-601 22660KWB601 | 22660-KWB-601 | Bộ nồi ly hợp sơ cấp | ![]() | 336.578 ₫ |
| #11 | 22660-K90-V01 22660K90V01 | 22660-K90-V01 | Bộ nồi ly hợp sơ cấp | | 399.401 ₫ |
| #12 | 22804-GB2-000 22804GB2000 | 22804-GB2-000 | Cao su giảm chấn guốc văng | ![]() | 8.173 ₫ |
| #13 | 23120-K90-V01 23120K90V01 | 23120-K90-V01 | Nồi ly hợp sơ cấp | | 368.324 ₫ |
| #13 | 23120-KTL-740 23120KTL740 | 23120-KTL-740 | Nồi ly hợp sơ cấp (17t/17t) | ![]() | 311.113 ₫ |
| #14 | 23122-KTL-740 23122KTL740 | 23122-KTL-740 | Bánh răng giảm ồn (17răng) | | 29.357 ₫ |
| #14 | 23122-K90-V01 23122K90V01 | 23122-K90-V01 | Bánh răng giảm ồn (17t) | | 35.682 ₫ |
| #15 | 23123-KFL-850 23123KFL850 | 23123-KFL-850 | Bạc chặn bánh răng giảm ồn | ![]() | 23.021 ₫ |
| #16 | 23124-GCE-900 23124GCE900 | 23124-GCE-900 | Lò xo bánh răng giảm ồn | ![]() | 3.552 ₫ |
| #17 | 23125-GN5-910 23125GN5910 | 23125-GN5-910 | Chốt bánh răng giảm ồn | ![]() | 7.005 ₫ |
| #18 | 23126-KWW-740 23126KWW740 | 23126-KWW-740 | Đệm 19.1x30x4 ly hợp sơ cấp | | 9.252 ₫ |
| #19 | 90083-KFL-850 90083KFL850 | 90083-KFL-850 | Bu lông 5x8 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #20 | 90231-087-010 90231087010 | 90231-087-010 | Đai ốc khoá ly hợp 14mm | ![]() | 8.173 ₫ |
| #21 | 90401-GB2-000 90401GB2000 | 90401-GB2-000 | Đệm ly hợp 30x45x0,8mm | | 7.005 ₫ |
| #22 | 90431-GN5-910 90431GN5910 | 90431-GN5-910 | Đệm khoá ly hợp | ![]() | 4.736 ₫ |
| #23 | 90432-086-000 90432086000 | 90432-086-000 | Đệm vênh b ly hợp | ![]() | 4.736 ₫ |
| #24 | 90433-KWB-601 90433KWB601 | 90433-KWB-601 | Vòng đệm 17x23x3 | | 7.005 ₫ |
| #25 | 90455-GB2-000 90455GB2000 | 90455-GB2-000 | Phanh cài trong 45mm | | 10.409 ₫ |
| #26 | 90603-P0X-000 90603P0X000 | 90603-P0X-000 | Phanh cài 23mm | | 8.173 ₫ |
| #27 | 90605-166-720 90605166720 | 90605-166-720 | Phanh cài 7mm | ![]() | 3.552 ₫ |
| #28 | 91101-GB2-000 91101GB2000 | 91101-GB2-000 | Bi đũa 5x8 | | 4.736 ₫ |