| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 19510-K44-V00 19510K44V00 | 19510-K44-V00 | Cánh quạt làm mát | ![]() | 79.804 ₫ |
| #2 | 31210-K44-V01 31210K44V01 | 31210-K44-V01 | Bánh đà vô lăng điện | | 490.221 ₫ |
| #3 | 31220-K44-V01 31220K44V01 | 31220-K44-V01 | Cuộn dây máy phát điện | ![]() | 1.083.046 ₫ |
| #4 | 32961-K44-V00 32961K44V00 | 32961-K44-V00 | KẸP GIỮ DÂY ĐIỆN MÁY PHÁT | | 8.558 ₫ |
| #5 | 90001-KWR-000 90001KWR000 | 90001-KWR-000 | Bu lông chìm 6x18 | ![]() | 6.002 ₫ |
| #6 | 90439-KWZ-900 90439KWZ900 | 90439-KWZ-900 | Vòng đệm 12X24X2.3 | | 10.804 ₫ |
| #7 | 94050-12000 9405012000 | 94050-12000 | Đai ốc 12mm | ![]() | 12.903 ₫ |
| #8 | 95701-060-1400 957010601400 | 95701-060-1400 | Bu lông 6x14 | ![]() | 3.602 ₫ |
| #9 | 95701-060-1600 957010601600 | 95701-060-1600 | Bu lông 6x16 | ![]() | 3.602 ₫ |
| #10 | 96700-060-2000 967000602000 | 96700-060-2000 | Bu lông chìm 6x20 | | 2.401 ₫ |