| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 31700-124-008 31700124008 | 31700-124-008 | BỘ CHỈNH LƯU | | 141.575 ₫ |
| #2 | 32103-K2C-V00 32103K2CV00 | 32103-K2C-V00 | Dây điện phụ trước | | 359.116 ₫ |
| #3 | 32103-K2C-V10 32103K2CV10 | 32103-K2C-V10 | Dây điện phụ trước | | 361.308 ₫ |
| #4 | 37100-K2C-V11 37100K2CV11 | 37100-K2C-V11 | Bộ đồng hồ tốc độ | ![]() | 928.854 ₫ |
| #4 | 37100-K2C-V01 37100K2CV01 | 37100-K2C-V01 | Bộ đồng hồ tốc độ | ![]() | 928.854 ₫ |
| #5 | 37110-K2C-V11 37110K2CV11 | 37110-K2C-V11 | Cụm đồng hồ tốc độ | | 806.274 ₫ |
| #5 | 37110-K2C-V01 37110K2CV01 | 37110-K2C-V01 | Cụm đồng hồ tốc độ | | 823.284 ₫ |
| #6 | 37211-K2C-V01 37211K2CV01 | 37211-K2C-V01 | Nắp trên đồng hồ tốc độ | ![]() | 60.291 ₫ |
| #7 | 37214-K2C-V01 37214K2CV01 | 37214-K2C-V01 | Tấm cách mặt đồng hồ tốc độ | | 111.648 ₫ |
| #8 | 37620-K2C-V01 37620K2CV01 | 37620-K2C-V01 | Bộ khung đồng hồ tốc độ phía dưới | ![]() | 210.244 ₫ |
| #9 | 38301-K0L-D01 38301K0LD01 | 38301-K0L-D01 | Rơle xi nhan | | 86.326 ₫ |
| #10 | 91535-STK-003 91535STK003 | 91535-STK-003 | Kep,bộ nối ( xanh sẫm) | | 37.984 ₫ |
| #11 | 93903-22420 9390322420 | 93903-22420 | Vít tự ren 3x16 | ![]() | 5.838 ₫ |
| #12 | 93903-35310 9390335310 | 93903-35310 | Vít tự ren 5x16 | ![]() | 3.552 ₫ |