| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 51400-KVB-911 51400KVB911 | 51400-KVB-911 | Bộ giảm xóc trước phải | ![]() | 569.060 ₫ |
| #1 | 51400-KVB-951 51400KVB951 | 51400-KVB-951 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | | 440.837 ₫ |
| #2 | 51401-KVB-901 51401KVB901 | 51401-KVB-901 | Lò xo giảm xóc trước phải | | 32.229 ₫ |
| #3 | 51410-KVB-901 51410KVB901 | 51410-KVB-901 | ống giảm xóc trước | ![]() | 244.870 ₫ |
| #4 | 51412-GN5-901 51412GN5901 | 51412-GN5-901 | Lò xo hồi phục giảm xóc trước | ![]() | 4.736 ₫ |
| #5 | 51420-KVB-911 51420KVB911 | 51420-KVB-911 | ống vỏ giảm xóc trước phải | | 269.337 ₫ |
| #5 | 51420-KVB-951 51420KVB951 | 51420-KVB-951 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | | 0 ₫ |
| #6 | 51425-GN5-901 51425GN5901 | 51425-GN5-901 | Phớt chắn bụi giảm xóc trước | ![]() | 12.722 ₫ |
| #7 | 51437-KGH-901 51437KGH901 | 51437-KGH-901 | Xéc măng ty giảm xóc trước | ![]() | 4.736 ₫ |
| #8 | 51454-KEV-881 51454KEV881 | 51454-KEV-881 | Cục chặn lò xo B | ![]() | 16.937 ₫ |
| #9 | 51456-KPH-901 51456KPH901 | 51456-KPH-901 | Vòng hãm | ![]() | 4.736 ₫ |
| #10 | 51466-065-901 51466065901 | 51466-065-901 | Phanh phớt dầu giảm xóc trước | ![]() | 7.005 ₫ |
| #11 | 51470-KPH-901 51470KPH901 | 51470-KPH-901 | Ty con giảm xóc trước | | 36.833 ₫ |
| #12 | 51490-KGH-901 51490KGH901 | 51490-KGH-901 | Bộ phớt giảm xóc trước | ![]() | 60.083 ₫ |
| #13 | 51500-KVB-911 51500KVB911 | 51500-KVB-911 | Bộ giảm xóc trước trái | ![]() | 579.222 ₫ |
| #13 | 51500-KVB-951 51500KVB951 | 51500-KVB-951 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | | 408.609 ₫ |
| #14 | 51520-KVB-911 51520KVB911 | 51520-KVB-911 | ống vỏ giảm xóc trước trái | | 217.541 ₫ |
| #14 | 51520-KVB-951 51520KVB951 | 51520-KVB-951 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | | 0 ₫ |
| #15 | 90116-KV3-701 90116KV3701 | 90116-KV3-701 | Bu lông đầu chìm 8mm | ![]() | 5.838 ₫ |
| #16 | 90544-283-000 90544283000 | 90544-283-000 | Đệm đặc biệt 8mm | ![]() | 3.552 ₫ |
| #17 | 91356-GM0-003 91356GM0003 | 91356-GM0-003 | Phớt O | ![]() | 7.005 ₫ |