| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 31500-K01-901 31500K01901 | 31500-K01-901 | Bình ắc quy GTZ6V | ![]() | 338.397 ₫ |
| #1 | 31500-KWN-871 31500KWN871 | 31500-KWN-871 | Bình ắc quy YTZ6V | | 1.084.252 ₫ |
| #2 | 50325-K12-900 50325K12900 | 50325-K12-900 | Hộp ắc quy | | 225.598 ₫ |
| #2 | 50325-K12-930 50325K12930 | 50325-K12-930 | Hộp ắc quy | | 188.558 ₫ |
| #3 | 50345-K12-900 50345K12900 | 50345-K12-900 | Đệm lót bình ắc quy | | 7.005 ₫ |
| #4 | 50382-K12-900 50382K12900 | 50382-K12-900 | Kẹp giữ bình ắc quy | | 21.453 ₫ |
| #4 | 50382-K12-930 50382K12930 | 50382-K12-930 | Kẹp giữ bình ắc quy | | 16.115 ₫ |
| #5 | 90083-KFL-850 90083KFL850 | 90083-KFL-850 | Bu lông 5x8 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #6 | 95701-060-1200 957010601200 | 95701-060-1200 | Bu lông 6x12 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #8 | 81323-K12-930 81323K12930 | 81323-K12-930 | Đệm bình ắc quy | | 16.115 ₫ |