| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 35010-K12-930 35010K12930 | 35010-K12-930 | Bộ khóa điện | | 477.015 ₫ |
| #2 | 35101-K46-N01 35101K46N01 | 35101-K46-N01 | Bộ khóa công tắc máy | | 256.676 ₫ |
| #3 | 35110-K46-N01 35110K46N01 | 35110-K46-N01 | Cụm từ khóa điện | | 216.390 ₫ |
| #5 | 35190-K35-V01 35190K35V01 | 35190-K35-V01 | Công tắc yên xe & bình xăng | | 71.363 ₫ |
| #6 | 35191-K27-V01 35191K27V01 | 35191-K27-V01 | Nắp dây cáp | ![]() | 14.964 ₫ |
| #7 | 50100-K12-930 50100K12930 | 50100-K12-930 | Khung xe | | 2.391.543 ₫ |
| #8 | 50350-K12-900 50350K12900 | 50350-K12-900 | Giá treo động cơ | ![]() | 344.372 ₫ |
| #9 | 50352-K12-900 50352K12900 | 50352-K12-900 | Đệm cao su gá động cơ | | 15.808 ₫ |
| #10 | 83105-K12-900 83105K12900 | 83105-K12-900 | Tấm chắn bụi | | 13.878 ₫ |
| #11 | 90101-MT4-000 90101MT4000 | 90101-MT4-000 | Vít bắt ổ khóa | ![]() | 5.838 ₫ |
| #12 | 90105-K12-900 90105K12900 | 90105-K12-900 | Bu lông 10x297 | | 35.682 ₫ |
| #13 | 90106-GCC-C50 90106GCCC50 | 90106-GCC-C50 | Bu lông 10x238 | ![]() | 35.682 ₫ |
| #14 | 90111-MR5-000 90111MR5000 | 90111-MR5-000 | Bu lông chìm 5x9 | ![]() | 23.021 ₫ |
| #15 | 90164-KZL-A00 90164KZLA00 | 90164-KZL-A00 | Vít khoá U 6X12 | ![]() | 8.173 ₫ |
| #16 | 90304-KGH-901 90304KGH901 | 90304-KGH-901 | Đai ốc U 10mm | ![]() | 17.585 ₫ |
| #17 | 93901-24320 9390124320 | 93901-24320 | Vít tự ren 4x12 | ![]() | 4.736 ₫ |