| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 44301-KWW-640 44301KWW640 | 44301-KWW-640 | Trục bánh xe trước | ![]() | 30.190 ₫ |
| #2 | 44302-383-610 44302383610 | 44302-383-610 | Nút bịt đầu trục bánh xe trước | ![]() | 5.920 ₫ |
| #3 | 44311-KPH-900 44311KPH900 | 44311-KPH-900 | Bạc cách bánh xe trước | ![]() | 12.722 ₫ |
| #4 | 44620-KPH-950 44620KPH950 | 44620-KPH-950 | Bạch cách trục trước | ![]() | 13.878 ₫ |
| #5 | 44650-KWW-E10ZA 44650KWWE10ZA | 44650-KWW-E10ZA | Cụm vành đúc trước *NH303M* | | 1.656.496 ₫ |
| #6 | 44711-KWW-B21 44711KWWB21 | 44711-KWW-B21 | Lốp trước IRC (70/9017 MC 38P) | | 253.223 ₫ |
| #6 | 44711-KWW-B22 44711KWWB22 | 44711-KWW-B22 | Lốp trước VEE (70/9017 MC 38P) | | 248.619 ₫ |
| #6 | 44711-KWW-E01 44711KWWE01 | 44711-KWW-E01 | Lốp trước (CST) (70/90-17M/C 38P) | | 256.676 ₫ |
| #7 | 44712-KWW-E01 44712KWWE01 | 44712-KWW-E01 | Săm trước (CST) | ![]() | 54.098 ₫ |
| #7 | 44712-KWW-B22 44712KWWB22 | 44712-KWW-B22 | Săm trước VEE (70/9017) | | 58.702 ₫ |
| #7 | 42712-041-154 42712041154 | 42712-041-154 | Săm trước(2.25/2.5017B) | | 62.155 ₫ |
| #8 | 44800-KWW-650 44800KWW650 | 44800-KWW-650 | Hộp bánh răng đo tốc độ | ![]() | 67.872 ₫ |
| #9 | 44806-KWB-600 44806KWB600 | 44806-KWB-600 | Bánh răng đo tốc độ (19răng) | ![]() | 8.173 ₫ |
| #10 | 45001-KWW-640 45001KWW640 | 45001-KWW-640 | Vòng đệm bánh răng đo tóc độ | | 5.920 ₫ |
| #11 | 45251-KWB-602 45251KWB602 | 45251-KWB-602 | Đĩa phanh trước | ![]() | 650.321 ₫ |
| #11 | 45251-KWW-B11 45251KWWB11 | 45251-KWW-B11 | Đĩa phanh dầu trước | ![]() | 280.650 ₫ |
| #12 | 90105-KGH-900 90105KGH900 | 90105-KGH-900 | Bu lông bắt đĩa phanh 8x24 | ![]() | 8.173 ₫ |
| #14 | 91251-KPH-901 91251KPH901 | 91251-KPH-901 | Phớt moay ơ trước 21x37x7 | ![]() | 9.252 ₫ |
| #15 | 91251-KWB-601 91251KWB601 | 91251-KWB-601 | Phớt chắn bụi 42x54x7 | ![]() | 12.722 ₫ |
| #16 | 96150-620-1010 961506201010 | 96150-620-1010 | Vòng bi 6201 (NACHI Thái-2 mặt chắn bụi) | | 48.080 ₫ |