| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 11204-KGF-900 11204KGF900 | 11204-KGF-900 | Đệm cam phanh sau | ![]() | 11.565 ₫ |
| #2 | 11211-K2T-V00 11211K2TV00 | 11211-K2T-V00 | Ống thông hơi | | 13.878 ₫ |
| #3 | 21200-K2T-V00 21200K2TV00 | 21200-K2T-V00 | Vách hộp số | | 359.116 ₫ |
| #4 | 21395-K12-900 21395K12900 | 21395-K12-900 | Gioăng hộp số | ![]() | 15.654 ₫ |
| #5 | 23411-K2T-V00 23411K2TV00 | 23411-K2T-V00 | Trục chủ động máy đề | | 176.138 ₫ |
| #6 | 23421-K2T-V00 23421K2TV00 | 23421-K2T-V00 | Trục thứ cấp | | 106.135 ₫ |
| #7 | 23422-K2T-V00 23422K2TV00 | 23422-K2T-V00 | Bánh răng trục thứ cấp | | 93.715 ₫ |
| #8 | 23430-K2T-V00 23430K2TV00 | 23430-K2T-V00 | Trục giảm tốc | | 345.501 ₫ |
| #9 | 90495-MN5-000 90495MN5000 | 90495-MN5-000 | Vòng đệm dầu 8MM | ![]() | 11.565 ₫ |
| #10 | 91004-KZR-601 91004KZR601 | 91004-KZR-601 | Vòng bi 6202 | ![]() | 30.190 ₫ |
| #11 | 91006-KZR-601 91006KZR601 | 91006-KZR-601 | Vòng bi 6201 (China-không phớt chắn bụi) | ![]() | 26.835 ₫ |
| #12 | 91009-K50-T01 91009K50T01 | 91009-K50-T01 | Vòng bi 60/22UU (NACHI) (Thái) | ![]() | 53.670 ₫ |
| #13 | 91201-434-003 91201434003 | 91201-434-003 | Phớt dầu 14X20X3 | ![]() | 8.173 ₫ |
| #14 | 91204-K44-V01 91204K44V01 | 91204-K44-V01 | Phớt dầu 29x44x7 | ![]() | 12.722 ₫ |
| #15 | 94301-10120 9430110120 | 94301-10120 | Chốt định vị 10x12 | ![]() | 4.736 ₫ |
| #16 | 95002-50000 9500250000 | 95002-50000 | Kẹp ống dẫn xăng C9 | ![]() | 4.736 ₫ |
| #17 | 95701-080-4500 957010804500 | 95701-080-4500 | Bu lông 8x45 | ![]() | 7.005 ₫ |
| #18 | 95701-080-6000 957010806000 | 95701-080-6000 | Bu lông 8x60 | ![]() | 7.005 ₫ |