| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 52400-K12-901 52400K12901 | 52400-K12-901 | Bộ giảm xóc sau | ![]() | 427.124 ₫ |
| #1 | 52400-K12-J11 52400K12J11 | 52400-K12-J11 | Bộ giảm xóc sau | | 506.544 ₫ |
| #2 | 52485-088-901 52485088901 | 52485-088-901 | Bạc cao su giảm xóc sau dưới | ![]() | 6.002 ₫ |
| #3 | 52486-GA7-003 52486GA7003 | 52486-GA7-003 | ống đệm giảm xóc sau trên | ![]() | 4.802 ₫ |
| #4 | 90132-K1N-V00 90132K1NV00 | 90132-K1N-V00 | Bu lông 8x32 | | 10.804 ₫ |
| #5 | 95801-100-4000 958011004000 | 95801-100-4000 | Bu lông 10x40 | ![]() | 11.730 ₫ |