| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 32101-K27-V10 32101K27V10 | 32101-K27-V10 | Dây điện phụ công tơ mét | | 547.881 ₫ |
| #1 | 32101-K27-V00 32101K27V00 | 32101-K27-V00 | Dây điện phụ công tơ mét | | 504.143 ₫ |
| #2 | 37100-K27-V01 37100K27V01 | 37100-K27-V01 | Cụm đồng hồ công tơ mét | ![]() | 1.631.891 ₫ |
| #3 | 37112-K27-V01 37112K27V01 | 37112-K27-V01 | Đế dưới đồng hồ tốc độ | | 109.016 ₫ |
| #4 | 37202-K27-V01 37202K27V01 | 37202-K27-V01 | Chốt công tắc | ![]() | 8.173 ₫ |
| #5 | 37210-K27-V01 37210K27V01 | 37210-K27-V01 | Cụm đồng hồ tốc độ | ![]() | 1.382.346 ₫ |
| #6 | 37211-K27-V01 37211K27V01 | 37211-K27-V01 | Nắp trên đồng hồ tốc độ | ![]() | 109.620 ₫ |
| #7 | 37212-K27-V01 37212K27V01 | 37212-K27-V01 | Tấm cách mặt đồng hồ tốc độ | | 128.914 ₫ |
| #8 | 37213-KPH-701 37213KPH701 | 37213-KPH-701 | Giá giữ rơle đèn báo rẽ | ![]() | 16.115 ₫ |
| #9 | 38300-KPH-881 38300KPH881 | 38300-KPH-881 | Bộ rơle xi nhan | | 75.967 ₫ |
| #10 | 38301-KPH-881 38301KPH881 | 38301-KPH-881 | Rơ le xi nhan | ![]() | 74.520 ₫ |
| #11 | 38306-KK4-000 38306KK4000 | 38306-KK4-000 | Giảm chấn rơle xi nhan | | 11.565 ₫ |
| #12 | 93903-22420 9390322420 | 93903-22420 | Vít tự ren 3x16 | ![]() | 5.838 ₫ |
| #13 | 93903-35310 9390335310 | 93903-35310 | Vít tự ren 5x16 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #14 | 31700-124-008 31700124008 | 31700-124-008 | BỘ CHỈNH LƯU | | 141.575 ₫ |