| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 18291-GE2-921 18291GE2921 | 18291-GE2-921 | Vòng đệm cổ ống xả | ![]() | 12.004 ₫ |
| #2 | 18293-KSB-900 18293KSB900 | 18293-KSB-900 | Cao su tấm cách nhiệt | ![]() | 7.203 ₫ |
| #3 | 18293-MCA-A20 18293MCAA20 | 18293-MCA-A20 | Cao su đệm tấm cách nhiệt | ![]() | 15.249 ₫ |
| #4 | 18300-K0R-V00 18300K0RV00 | 18300-K0R-V00 | Ống xả | | 3.005.684 ₫ |
| #4 | 18300-K0R-V40 18300K0RV40 | 18300-K0R-V40 | Ống xả | | 3.175.508 ₫ |
| #4 | 18300-K0S-V01 18300K0SV01 | 18300-K0S-V01 | Ống xả | | 4.035.420 ₫ |
| #4 | 18300-K0S-V60 18300K0SV60 | 18300-K0S-V60 | Ống xả | | 3.962.834 ₫ |
| #5 | 18316-K01-900 18316K01900 | 18316-K01-900 | Bạc đệm tấm cách nhiệt | ![]() | 15.035 ₫ |
| #6 | 18318-K0R-V00 18318K0RV00 | 18318-K0R-V00 | Tấm cách nhiệt ống xả A | ![]() | 76.378 ₫ |
| #7 | 18319-K0R-V00 18319K0RV00 | 18319-K0R-V00 | Tấm cách nhiệt ống xả B | ![]() | 178.464 ₫ |
| #8 | 36531-K0R-V01 36531K0RV01 | 36531-K0R-V01 | Cảm biến oxy | | 1.356.564 ₫ |
| #8 | 36532-K0Y-D01 36532K0YD01 | 36532-K0Y-D01 | Cảm biến oxy | | 1.400.511 ₫ |
| #9 | 90132-MFJ-D00 90132MFJD00 | 90132-MFJ-D00 | Bu lông 6x18 | ![]() | 9.636 ₫ |
| #10 | 90304-MJ0-920 90304MJ0920 | 90304-MJ0-920 | Đai ốc mũ 7mm | ![]() | 14.076 ₫ |
| #11 | 95701-100-6507 957011006507 | 95701-100-6507 | Bu lông 10x65 | ![]() | 17.348 ₫ |