| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 19416-K36-H00 19416K36H00 | 19416-K36-H00 | Bạc đệm hộp lọc gió dây đai | ![]() | 7.005 ₫ |
| #2 | 33741-K29-901 33741K29901 | 33741-K29-901 | Tấm phản quang sau | ![]() | 18.066 ₫ |
| #3 | 61304-415-000 61304415000 | 61304-415-000 | Đệm cao su nắp trước tay lái | ![]() | 5.838 ₫ |
| #4 | 80101-K97-T00 80101K97T00 | 80101-K97-T00 | Chắn bùn A sau | ![]() | 202.986 ₫ |
| #5 | 80103-K97-T00 80103K97T00 | 80103-K97-T00 | Chắn bùn C sau | ![]() | 56.700 ₫ |
| #6 | 80105-K97-T00 80105K97T00 | 80105-K97-T00 | Chắn bùn C sau trên | | 66.906 ₫ |
| #7 | 80108-KZR-600 80108KZR600 | 80108-KZR-600 | Gioăng chắn bùn sau bên trong | ![]() | 13.878 ₫ |
| #8 | 83551-GE2-000 83551GE2000 | 83551-GE2-000 | Cao su đệm bầu lọc khí | ![]() | 4.736 ₫ |
| #9 | 90101-K29-900 90101K29900 | 90101-K29-900 | Bu lông chìm 6x18 | ![]() | 7.005 ₫ |
| #10 | 90116-SP0-003 90116SP0003 | 90116-SP0-003 | Chốt cài | ![]() | 7.005 ₫ |
| #11 | 90301-KWN-901 90301KWN901 | 90301-KWN-901 | Đai ốc U 5MM | ![]() | 9.424 ₫ |
| #12 | 90302-KWW-A00 90302KWWA00 | 90302-KWW-A00 | Đai ốc 4MM | ![]() | 4.736 ₫ |
| #13 | 93404-060-1207 934040601207 | 93404-060-1207 | Bu lông có đệm 6x12 | ![]() | 7.005 ₫ |
| #14 | 93404-060-1208 934040601208 | 93404-060-1208 | Bu lông có đệm 6x12 | ![]() | 4.736 ₫ |