| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 38510-K1W-D01 38510K1WD01 | 38510-K1W-D01 | Cảm biến tốc độ vành sau | | 453.498 ₫ |
| #2 | 38511-K1B-T00 38511K1BT00 | 38511-K1B-T00 | Bảo vệ cảm biến ABS | | 75.967 ₫ |
| #3 | 38512-K1B-T00 38512K1BT00 | 38512-K1B-T00 | Tấm bắt kẹp dây điện | | 75.967 ₫ |
| #4 | 42311-K1W-D00 42311K1WD00 | 42311-K1W-D00 | Bạc đệm A vành sau | | 90.930 ₫ |
| #5 | 42312-KEY-900 42312KEY900 | 42312-KEY-900 | Bạc cách B bánh sau | | 74.816 ₫ |
| #6 | 42313-K1W-D00 42313K1WD00 | 42313-K1W-D00 | Bạc đệm B vành sau | | 90.930 ₫ |
| #7 | 42515-K1B-T00 42515K1BT00 | 42515-K1B-T00 | Đai sau trục cơ | | 183.011 ₫ |
| #8 | 42650-K1W-V10ZA 42650K1WV10ZA | 42650-K1W-V10ZA | Vành sau *NH146M* | | 3.114.634 ₫ |
| #8 | 42650-K1W-V20ZA 42650K1WV20ZA | 42650-K1W-V20ZA | Vành sau *NH303M* | | 3.114.634 ₫ |
| #9 | 42705-MER-D00 42705MERD00 | 42705-MER-D00 | Đối trọng vành xe 20 | ![]() | 36.343 ₫ |
| #9 | 42706-MER-D00 42706MERD00 | 42706-MER-D00 | Đối trọng vành xe 30 | ![]() | 41.032 ₫ |
| #9 | 42704-MER-D00 42704MERD00 | 42704-MER-D00 | Đối trọng vành xe 10 | ![]() | 31.653 ₫ |
| #10 | 42711-K1W-D01 42711K1WD01 | 42711-K1W-D01 | Lốp sau (METZ) | | 2.557.545 ₫ |
| #11 | 42753-GAV-701 42753GAV701 | 42753-GAV-701 | Van bánh xe | | 210.635 ₫ |
| #12 | 42754-MN5-000 42754MN5000 | 42754-MN5-000 | Vòng van vành xe | | 47.192 ₫ |
| #13 | 43156-K1B-T00 43156K1BT00 | 43156-K1B-T00 | Bảo vệ ống dầu phanh sau | ![]() | 73.665 ₫ |
| #14 | 43251-K1W-D01 43251K1WD01 | 43251-K1W-D01 | Đĩa phanh sau | | 799.952 ₫ |
| #15 | 52100-K1W-D00 52100K1WD00 | 52100-K1W-D00 | Càng sau | | 1.266.111 ₫ |
| #16 | 52108-KTW-B00 52108KTWB00 | 52108-KTW-B00 | Đệm đầu giảm xóc | | 178.407 ₫ |
| #17 | 90101-K0H-J00 90101K0HJ00 | 90101-K0H-J00 | Bu lông chìm 6x18 | | 15.241 ₫ |
| #18 | 90105-MKR-D30 90105MKRD30 | 90105-MKR-D30 | Bu lông 8x25 | | 41.032 ₫ |
| #19 | 90117-K1B-T00 90117K1BT00 | 90117-K1B-T00 | Bu lông 6x18 | | 34.531 ₫ |
| #20 | 90132-KTW-900 90132KTW900 | 90132-KTW-900 | Bu lông 10x60 | | 85.580 ₫ |
| #21 | 90305-KWN-701 90305KWN701 | 90305-KWN-701 | Đai ốc 16mm | ![]() | 63.306 ₫ |
| #22 | 90505-K04-930 90505K04930 | 90505-K04-930 | Vòng đệm 16mm | | 43.377 ₫ |
| #23 | 91051-K53-D01 91051K53D01 | 91051-K53-D01 | Vòng bi | | 192.219 ₫ |
| #23 | 91051-KS4-003 91051KS4003 | 91051-KS4-003 | Vòng bi 6303 (china) | ![]() | 117.404 ₫ |
| #24 | 91252-MC4-013 91252MC4013 | 91252-MC4-013 | Phớt dầu 28x47.2x7 | | 105.893 ₫ |
| #25 | 91258-HB3-003 91258HB3003 | 91258-HB3-003 | Phớt chắn bụi 37x25x6 | ![]() | 21.245 ₫ |
| #26 | 94520-47000 9452047000 | 94520-47000 | Phanh cài trong 47mm | | 45.721 ₫ |
| #27 | 96600-060-1200 966000601200 | 96600-060-1200 | Bu lông giác chìm 6x12 | | 8.096 ₫ |