| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 35340-MGS-D31 35340MGSD31 | 35340-MGS-D31 | Công tắc đèn phanh trước | ![]() | 99.360 ₫ |
| #2 | 45126-K2S-N11 45126K2SN11 | 45126-K2S-N11 | Ống phanh trước A | | 207.182 ₫ |
| #3 | 45127-K2S-N11 45127K2SN11 | 45127-K2S-N11 | Ống phanh trước B | | 196.823 ₫ |
| #4 | 45156-K2S-N10 45156K2SN10 | 45156-K2S-N10 | Giá kẹp A ống dẫn dầu phanh | | 26.474 ₫ |
| #5 | 45157-K2S-N10 45157K2SN10 | 45157-K2S-N10 | Giá kẹp B ống dẫn dầu phanh | | 28.776 ₫ |
| #6 | 45504-410-003 45504410003 | 45504-410-003 | Bao chắn bụi piston phanh | ![]() | 7.005 ₫ |
| #7 | 45510-K2S-N11 45510K2SN11 | 45510-K2S-N11 | Cụm xylanh phanh chính | | 441.988 ₫ |
| #8 | 45512-MA6-006 45512MA6006 | 45512-MA6-006 | Nắp chắn dầu | ![]() | 4.736 ₫ |
| #9 | 45513-HA2-006 45513HA2006 | 45513-HA2-006 | Nắp hộp dầu phanh | | 26.474 ₫ |
| #10 | 45517-K81-N30 45517K81N30 | 45517-K81-N30 | Đai bắt cụm xylanh phanh chính | ![]() | 108.195 ₫ |
| #11 | 45520-GE2-006 45520GE2006 | 45520-GE2-006 | Màng cao su hộp dầu phanh | ![]() | 12.722 ₫ |
| #12 | 45521-K21-901 45521K21901 | 45521-K21-901 | Giá màng cao su bình chứa dầu | ![]() | 19.568 ₫ |
| #13 | 45530-KVS-M21 45530KVSM21 | 45530-KVS-M21 | Cụm pít tông phanh chính | ![]() | 66.759 ₫ |
| #14 | 50322-K2S-N10 50322K2SN10 | 50322-K2S-N10 | Giá bắt bộ ABS | | 49.494 ₫ |
| #15 | 53175-KPN-E01 53175KPNE01 | 53175-KPN-E01 | Tay phanh bên phải | ![]() | 51.171 ₫ |
| #16 | 57110-K2S-N11 57110K2SN11 | 57110-K2S-N11 | Bộ mô đun | | 2.488.484 ₫ |
| #17 | 90111-162-000 90111162000 | 90111-162-000 | Bu lông 6MM | ![]() | 4.736 ₫ |
| #18 | 90114-KGH-900 90114KGH900 | 90114-KGH-900 | Bu lông bắt tay phanh | ![]() | 10.409 ₫ |
| #19 | 90145-KPH-B30 90145KPHB30 | 90145-KPH-B30 | Bu lông dầu 10x22 | ![]() | 12.722 ₫ |
| #20 | 90545-300-000 90545300000 | 90545-300-000 | Vòng đệm bu lông dầu | ![]() | 7.005 ₫ |
| #21 | 90651-K03-M61 90651K03M61 | 90651-K03-M61 | Phanh cài 18.8 | ![]() | 5.838 ₫ |
| #22 | 93600-040-121G 93600040121G | 93600-040-121G | Vít nón 4x12 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #23 | 93893-040-1217 938930401217 | 93893-040-1217 | Vít có đệm 4x12 | | 3.552 ₫ |
| #24 | 94050-06000 9405006000 | 94050-06000 | Đai ốc 6mm | ![]() | 4.736 ₫ |
| #25 | 95701-060-1200 957010601200 | 95701-060-1200 | Bu lông 6x12 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #26 | 96001-060-2207 960010602207 | 96001-060-2207 | Bu lông 6X22 | ![]() | 16.115 ₫ |