| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #2 | 50122-K15-920 50122K15920 | 50122-K15-920 | Bạc đệm giá treo động cơ bên phải | ![]() | 152.403 ₫ |
| #3 | 50123-K15-920 50123K15920 | 50123-K15-920 | Bạc đệm giá treo động cơ bên trái | ![]() | 167.643 ₫ |
| #4 | 50206-K45-NA0 50206K45NA0 | 50206-K45-NA0 | Giá đỡ khung xe | ![]() | 111.648 ₫ |
| #5 | 50234-K45-N40 50234K45N40 | 50234-K45-N40 | Cao su bảo vệ | ![]() | 105.893 ₫ |
| #6 | 50351-K15-920 50351K15920 | 50351-K15-920 | Tấm đỡ giá treo động cơ phải | ![]() | 149.632 ₫ |
| #7 | 50352-K15-920 50352K15920 | 50352-K15-920 | Giá đỡ treo động cơ trái | ![]() | 150.783 ₫ |
| #8 | 52161-K45-N40 52161K45N40 | 52161-K45-N40 | Chụp càng sau | ![]() | 11.565 ₫ |
| #9 | 90103-K15-920 90103K15920 | 90103-K15-920 | Bu lông 8x22 | ![]() | 16.413 ₫ |
| #10 | 90104-K15-920 90104K15920 | 90104-K15-920 | Bu lông 8x20 | ![]() | 9.424 ₫ |
| #11 | 90111-K15-920 90111K15920 | 90111-K15-920 | Bu lông 10x239 | ![]() | 56.272 ₫ |
| #12 | 94050-10000 9405010000 | 94050-10000 | Đai ốc 10mm | ![]() | 4.736 ₫ |
| #13 | 95701-060-1008 957010601008 | 95701-060-1008 | Bu lông 6x10 | | 4.736 ₫ |
| #14 | 95701-101-2000 957011012000 | 95701-101-2000 | Bu lông 10X120 | ![]() | 16.413 ₫ |
| #15 | 95701-101-3000 957011013000 | 95701-101-3000 | Bu lông 10X130 | ![]() | 63.306 ₫ |