| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 19010-K45-NL1 19010K45NL1 | 19010-K45-NL1 | Két tản nhiệt | | 2.143.181 ₫ |
| #2 | 19014-KEA-003 19014KEA003 | 19014-KEA-003 | Đai ốc | | 41.437 ₫ |
| #3 | 19015-K15-921 19015K15921 | 19015-K15-921 | Lồng quạt két tản nhiệt | ![]() | 55.249 ₫ |
| #4 | 19020-KPP-T01 19020KPPT01 | 19020-KPP-T01 | Cánh quạt két tản nhiệt | ![]() | 20.324 ₫ |
| #5 | 19030-K15-921 19030K15921 | 19030-K15-921 | Mô tơ quạt làm mát | ![]() | 734.345 ₫ |
| #6 | 19037-K15-921 19037K15921 | 19037-K15-921 | Nắp két tản nhiệt | | 158.840 ₫ |
| #7 | 19046-K15-921 19046K15921 | 19046-K15-921 | Tem nắp chụp két tản nhiệt | | 44.890 ₫ |
| #8 | 19061-K15-920 19061K15920 | 19061-K15-920 | Ống điều hòa nhiệt | ![]() | 27.625 ₫ |
| #9 | 19062-K15-920 19062K15920 | 19062-K15-920 | Ống nước két tản nhiệt trên | ![]() | 66.759 ₫ |
| #10 | 19063-K15-920 19063K15920 | 19063-K15-920 | Ống nước két tản nhiệt dưới | ![]() | 41.437 ₫ |
| #11 | 19105-K15-900 19105K15900 | 19105-K15-900 | Nắp bình chứa nước làm mát | ![]() | 33.380 ₫ |
| #12 | 19107-MG8-000 19107MG8000 | 19107-MG8-000 | Đệm nắp bình chứa dung dịch làm mát | | 11.565 ₫ |
| #13 | 19110-K15-900 19110K15900 | 19110-K15-900 | Bình chứa nước làm mát | ![]() | 73.665 ₫ |
| #14 | 19125-K15-920 19125K15920 | 19125-K15-920 | Cao su bảo vệ nhiệt | | 49.494 ₫ |
| #15 | 19127-K15-920 19127K15920 | 19127-K15-920 | Cao su đệm dưới bình tản nhiệt | ![]() | 21.870 ₫ |
| #16 | 19300-K15-921 19300K15921 | 19300-K15-921 | Điều hòa nhiệt | | 167.105 ₫ |
| #17 | 19311-K15-920 19311K15920 | 19311-K15-920 | Thân bắt van ổn nhiệt | ![]() | 150.783 ₫ |
| #18 | 19315-KGH-900 19315KGH900 | 19315-KGH-900 | Vỏ van hằng nhiệt | ![]() | 26.474 ₫ |
| #19 | 19320-K15-920 19320K15920 | 19320-K15-920 | Ống A thân bắt van ổn nhiệt | ![]() | 43.739 ₫ |
| #20 | 19505-K45-N00 19505K45N00 | 19505-K45-N00 | Kẹp ống nước | ![]() | 10.602 ₫ |
| #21 | 61102-KTY-D30 61102KTYD30 | 61102-KTY-D30 | Bạc đệm két tản nhiệt | | 44.549 ₫ |
| #22 | 61304-415-000 61304415000 | 61304-415-000 | Đệm cao su nắp trước tay lái | ![]() | 5.838 ₫ |
| #23 | 64266-MG9-770 64266MG9770 | 64266-MG9-770 | Vòng đệm panel loa | | 13.878 ₫ |
| #24 | 90116-KVB-900 90116KVB900 | 90116-KVB-900 | Bu lông 6mm | ![]() | 4.736 ₫ |
| #25 | 90120-GHB-601 90120GHB601 | 90120-GHB-601 | Bu lông 6x12 | | 39.860 ₫ |
| #26 | 90315-MFL-003 90315MFL003 | 90315-MFL-003 | Đai ốc 3mm | ![]() | 4.824 ₫ |
| #27 | 93891-040-0607 938910400607 | 93891-040-0607 | Vít M4x6 | | 8.246 ₫ |
| #28 | 93901-22020 9390122020 | 93901-22020 | Vít tự hãm 3X6 | | 11.780 ₫ |
| #29 | 95002-02100 9500202100 | 95002-02100 | Kẹp ống dẫn xăng B10 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #30 | 95002-410-5008 950024105008 | 95002-410-5008 | Kẹp ống D10.5 | | 5.838 ₫ |
| #31 | 95002-50000 9500250000 | 95002-50000 | Kẹp ống dẫn xăng C9 | ![]() | 4.736 ₫ |
| #32 | 95005-505-2030 950055052030 | 95005-505-2030 | Ống 5x520 | ![]() | 56.400 ₫ |
| #33 | 95005-556-5020 950055565020 | 95005-556-5020 | Ống 5.3x650 | ![]() | 43.739 ₫ |
| #34 | 95701-060-1600 957010601600 | 95701-060-1600 | Bu lông 6x16 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #35 | 95701-060-2200 957010602200 | 95701-060-2200 | Bu lông 6x22 | ![]() | 4.736 ₫ |
| #36 | 96001-060-2500 960010602500 | 96001-060-2500 | Bu lông 6x25 | ![]() | 3.552 ₫ |