| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 31500-KZZ-J81 31500KZZJ81 | 31500-KZZ-J81 | Bình ắc quy YTZ8V | | 1.805.935 ₫ |
| #2 | 35850-MT4-000 35850MT4000 | 35850-MT4-000 | Công tắc khởi độnh magnetic | | 1.298.340 ₫ |
| #3 | 35856-MR5-000 35856MR5000 | 35856-MR5-000 | Cao su chống xóc | | 28.776 ₫ |
| #4 | 50325-K87-A00 50325K87A00 | 50325-K87-A00 | Hộp ắc quy | | 207.182 ₫ |
| #5 | 50326-K87-A30 50326K87A30 | 50326-K87-A30 | Đai giữ ắc quy | | 102.440 ₫ |
| #6 | 61304-958-003 61304958003 | 61304-958-003 | Đai ốc đặc biệt 6X7 | | 10.602 ₫ |
| #7 | 90111-K87-A00 90111K87A00 | 90111-K87-A00 | Bu lông đặc biệt 6x14 | | 11.780 ₫ |
| #8 | 90111-MR5-000 90111MR5000 | 90111-MR5-000 | Bu lông chìm 5x9 | ![]() | 23.021 ₫ |
| #9 | 90115-MGZ-J00 90115MGZJ00 | 90115-MGZ-J00 | Vít 6x14 | | 12.957 ₫ |
| #10 | 90116-SP0-003 90116SP0003 | 90116-SP0-003 | Chốt cài | ![]() | 7.005 ₫ |
| #11 | 98200-33000 9820033000 | 98200-33000 | Cầu chì 30A | | 10.409 ₫ |
| #12 | 98200-43000 9820043000 | 98200-43000 | Cầu chì 30A | | 12.722 ₫ |