| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 19510-K2C-V00 19510K2CV00 | 19510-K2C-V00 | Cánh quạt làm mát | ![]() | 82.084 ₫ |
| #2 | 31210-K1A-N01 31210K1AN01 | 31210-K1A-N01 | Bánh đà | | 426.746 ₫ |
| #3 | 31220-K2C-V01 31220K2CV01 | 31220-K2C-V01 | Cuộn dây máy phát điện | ![]() | 913.179 ₫ |
| #4 | 32961-K0J-N00 32961K0JN00 | 32961-K0J-N00 | Kẹp giữ dây điện máy phát | ![]() | 9.603 ₫ |
| #5 | 90001-KWR-000 90001KWR000 | 90001-KWR-000 | Bu lông chìm 6x18 | ![]() | 6.002 ₫ |
| #6 | 90439-KWZ-900 90439KWZ900 | 90439-KWZ-900 | Vòng đệm 12X24X2.3 | | 10.804 ₫ |
| #7 | 94050-12000 9405012000 | 94050-12000 | Đai ốc 12mm | ![]() | 12.903 ₫ |
| #8 | 95701-060-1400 957010601400 | 95701-060-1400 | Bu lông 6x14 | ![]() | 3.602 ₫ |
| #9 | 95701-060-1600 957010601600 | 95701-060-1600 | Bu lông 6x16 | ![]() | 3.602 ₫ |