| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 52400-K2C-V01 52400K2CV01 | 52400-K2C-V01 | Bộ giảm xóc sau | ![]() | 353.821 ₫ |
| #1 | 52400-K2C-V31 52400K2CV31 | 52400-K2C-V31 | Bộ giảm xóc sau | ![]() | 398.053 ₫ |
| #2 | 52485-KVY-901 52485KVY901 | 52485-KVY-901 | Bạc cao su giảm xóc sau | ![]() | 3.552 ₫ |
| #3 | 90132-K1N-V00 90132K1NV00 | 90132-K1N-V00 | Bu lông 8x32 | | 10.409 ₫ |
| #4 | 94021-100-000S 94021100000S | 94021-100-000S | ÐAI ỐC MŨ 10MM | | 11.605 ₫ |
| #5 | 94101-10000 9410110000 | 94101-10000 | Đệm phẳng 10mm | ![]() | 3.552 ₫ |