| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 35010-K90-VC0 35010K90VC0 | 35010-K90-VC0 | Bộ khóa điện | ![]() | 493.411 ₫ |
| #2 | 35011-KPH-700 35011KPH700 | 35011-KPH-700 | Cụm từ khóa điện | | 1.281.075 ₫ |
| #3 | 35100-K90-VC1 35100K90VC1 | 35100-K90-VC1 | Cụm khoá điện | | 254.374 ₫ |
| #4 | 64220-K90-VC0 64220K90VC0 | 64220-K90-VC0 | Giá bắt ốp trước A | ![]() | 27.099 ₫ |
| #6 | 50100-K90-VC0 50100K90VC0 | 50100-K90-VC0 | Khung xe | | 1.810.070 ₫ |
| #7 | 64230-K90-VC0 64230K90VC0 | 64230-K90-VC0 | Giá bắt ốp trước B | ![]() | 25.717 ₫ |
| #8 | 83601-MN5-000 83601MN5000 | 83601-MN5-000 | Cao su cài ốp nhựa | ![]() | 5.832 ₫ |
| #9 | 90116-KVB-900 90116KVB900 | 90116-KVB-900 | Bu lông 6mm | ![]() | 4.736 ₫ |
| #10 | 90164-KZL-A00 90164KZLA00 | 90164-KZL-A00 | Vít khoá U 6X12 | ![]() | 8.173 ₫ |
| #11 | 90101-KPH-701 90101KPH701 | 90101-KPH-701 | Vít tự ren 3X10 | | 4.736 ₫ |
| #12 | 93903-24310 9390324310 | 93903-24310 | Vít tự ren 4x12 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #13 | 94050-10080 9405010080 | 94050-10080 | Đai ốc 10mm | ![]() | 5.838 ₫ |
| #14 | 95801-101-1008 958011011008 | 95801-101-1008 | Bu lông treo động cơ 10x110 | ![]() | 12.722 ₫ |
| #15 | 90106-KPH-690 90106KPH690 | 90106-KPH-690 | Bu lông chìm 6x10 | | 7.005 ₫ |