| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 44125-MN5-000 44125MN5000 | 44125-MN5-000 | Bạc đệm ốp vành trước | | 36.960 ₫ |
| #2 | 50345-MLA-A00 50345MLAA00 | 50345-MLA-A00 | Giá phanh ABS | | 574.354 ₫ |
| #3 | 50348-MLA-A00 50348MLAA00 | 50348-MLA-A00 | Giá bắt khóa điện | | 600.828 ₫ |
| #4 | 57110-MLA-A01 57110MLAA01 | 57110-MLA-A01 | Bộ mô đun | | 18.630.248 ₫ |
| #5 | 83551-376-000 83551376000 | 83551-376-000 | Núm cao su cài cốp xe | ![]() | 5.838 ₫ |
| #6 | 83551-GE2-000 83551GE2000 | 83551-GE2-000 | Cao su đệm bầu lọc khí | ![]() | 4.736 ₫ |
| #7 | 83601-MB0-000 83601MB0000 | 83601-MB0-000 | Cao su A cài ốp sườn | | 68.040 ₫ |
| #8 | 90106-MAV-000 90106MAV000 | 90106-MAV-000 | Vít 6x12 | | 30.481 ₫ |
| #9 | 90118-MJK-N20 90118MJKN20 | 90118-MJK-N20 | Vít 6x14 | | 32.826 ₫ |
| #10 | 94103-06800 9410306800 | 94103-06800 | Vòng đệm 6MM | | 9.252 ₫ |
| #11 | 95701-060-1808 957010601808 | 95701-060-1808 | bulông, đầu có gờ 6x8 | | 9.424 ₫ |