| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #2 | 17920-KBG-J01 17920KBGJ01 | 17920-KBG-J01 | Dây ga B | | 436.233 ₫ |
| #3 | 17950-KBG-J00 17950KBGJ00 | 17950-KBG-J00 | (G2) Dây le | | 546.730 ₫ |
| #5 | 22870-KBG-J00 22870KBGJ00 | 22870-KBG-J00 | DÂY CÔN | | 364.871 ₫ |
| #6 | 35020-KBG-B00 35020KBGB00 | 35020-KBG-B00 | Cụm công tắc | | 1.169.427 ₫ |
| #7 | 35150-KBG-A00 35150KBGA00 | 35150-KBG-A00 | Cụm công tắc bên phải | | 1.747.234 ₫ |
| #8 | 35330-413-003 35330413003 | 35330-413-003 | Công tắc đèn phanh trước | ![]() | 211.140 ₫ |
| #9 | 45517-166-006 45517166006 | 45517-166-006 | Đai bắt cụm xylanh phanh chính | | 18.417 ₫ |
| #10 | 53140-KY6-000 53140KY6000 | 53140-KY6-000 | (G2) Vỏ nhựa tay ga | | 496.692 ₫ |
| #12 | 53166-KT8-710 53166KT8710 | 53166-KT8-710 | (G2) Tay côn | | 208.656 ₫ |
| #13 | 53172-KT7-751 53172KT7751 | 53172-KT7-751 | Giá bắt tay phanh | | 460.404 ₫ |
| #14 | 53178-KV0-670 53178KV0670 | 53178-KV0-670 | Tay phanh bên trái | | 224.532 ₫ |
| #15 | 53192-268-000 53192268000 | 53192-268-000 | Bu lông vòng đệm tay côn | | 89.097 ₫ |
| #16 | 88210-KBG-J00 88210KBGJ00 | 88210-KBG-J00 | Gương chiếu hậu phải | | 726.894 ₫ |
| #17 | 88220-KBG-J00 88220KBGJ00 | 88220-KBG-J00 | Gương chiếu hậu trái | | 726.894 ₫ |
| #18 | 90113-438-000 90113438000 | 90113-438-000 | Bu lông trên tay côn | ![]() | 89.097 ₫ |
| #19 | 90201-415-000 90201415000 | 90201-415-000 | Đai ốc | ![]() | 7.005 ₫ |
| #20 | 90314-MB6-000 90314MB6000 | 90314-MB6-000 | (G2) Ðai ốc chân gương | | 28.136 ₫ |
| #21 | 90321-MA6-750 90321MA6750 | 90321-MA6-750 | (G2) Ốc hãm tay côn 2 | | 144.196 ₫ |
| #22 | 90652-KT1-771 90652KT1771 | 90652-KT1-771 | Đai kẹp dây | | 34.531 ₫ |
| #25 | 96001-060-2507 960010602507 | 96001-060-2507 | Bu lông 6X25 | ![]() | 5.838 ₫ |
| #27 | 88130-MB6-620 88130MB6620 | 88130-MB6-620 | ÐAI ỐC CHÂN GƯƠNG | | 63.525 ₫ |
| #28 | 88210-KPJ-C10 88210KPJC10 | 88210-KPJ-C10 | (G2) Gương chiếu hậu phải | | 783.594 ₫ |
| #29 | 88220-KPJ-C10 88220KPJC10 | 88220-KPJ-C10 | (G2) Gương chiếu hậu trái | | 783.594 ₫ |
| #30 | 90003-MW3-620 90003MW3620 | 90003-MW3-620 | BU LÔNG CHÂN GƯƠNG 10MM | | 97.303 ₫ |
| #31 | 90201-MW3-620 90201MW3620 | 90201-MW3-620 | Đai ốc gương 10mm | ![]() | 3.552 ₫ |