| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #3 | 45451-KB4-000 45451KB4000 | 45451-KB4-000 | (G2) Cao su tay phanh | | 186.464 ₫ |
| #4 | 61110-KBG-B00ZA 61110KBGB00ZA | 61110-KBG-B00ZA | (G2) Chắn bùn trước *NH196* | | 4.912.488 ₫ |
| #4 | 61110-KBG-B00ZB 61110KBGB00ZB | 61110-KBG-B00ZB | (G2) Chắn bùn trước *NH196* | | 5.846.904 ₫ |
| #7 | 93891-050-1200 938910501200 | 93891-050-1200 | Vít có đệm 5x12 | | 13.878 ₫ |
| #8 | 94103-06800 9410306800 | 94103-06800 | Vòng đệm 6MM | | 9.252 ₫ |
| #9 | 95701-060-1000 957010601000 | 95701-060-1000 | Bu lông 6x10 | ![]() | 4.736 ₫ |
| #10 | 95701-060-1600 957010601600 | 95701-060-1600 | Bu lông 6x16 | ![]() | 3.552 ₫ |