| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #2 | 17210-KBG-770 17210KBG770 | 17210-KBG-770 | Giá giữ tấm lọc khí | | 667.619 ₫ |
| #13 | 17368-KC2-650 17368KC2650 | 17368-KC2-650 | ỐNG DẪN KHÍ LỌC GIÓ | | 63.306 ₫ |
| #14 | 17369-KB4-670 17369KB4670 | 17369-KB4-670 | Kẹp ống thông hơi | | 9.424 ₫ |
| #15 | 17370-419-700 17370419700 | 17370-419-700 | Chốt ống xả cặn | ![]() | 10.409 ₫ |
| #17 | 90111-187-000 90111187000 | 90111-187-000 | Bu lông 6mm | ![]() | 7.005 ₫ |
| #17 | 90111-162-000 90111162000 | 90111-162-000 | Bu lông 6MM | ![]() | 4.736 ₫ |
| #18 | 61304-958-003 61304958003 | 61304-958-003 | Đai ốc đặc biệt 6X7 | | 10.602 ₫ |
| #19 | 95018-56250 9501856250 | 95018-56250 | Đai kẹp ống lọc gió | | 30.481 ₫ |
| #21 | 93500-040-250G 93500040250G | 93500-040-250G | Vít 4x25 | ![]() | 9.252 ₫ |
| #26 | 95002-02130 9500202130 | 95002-02130 | Kẹp ống B12.5 | ![]() | 5.838 ₫ |
| #27 | 95002-410-5008 950024105008 | 95002-410-5008 | Kẹp ống D10.5 | | 5.838 ₫ |