| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 17263-KPR-900 17263KPR900 | 17263-KPR-900 | Vỏ bọc ống dẫn khí | | 107.554 ₫ |
| #2 | 17267-KTF-640 17267KTF640 | 17267-KTF-640 | ống dẫn khí | | 69.390 ₫ |
| #3 | 17369-KB4-670 17369KB4670 | 17369-KB4-670 | Kẹp ống thông hơi | | 9.781 ₫ |
| #4 | 17450-KTF-640 17450KTF640 | 17450-KTF-640 | Van khí điện từ | | 1.802.970 ₫ |
| #5 | 17724-102-700 17724102700 | 17724-102-700 | Kẹp ống dẫn khí | | 8.403 ₫ |
| #6 | 19342-KGF-910 19342KGF910 | 19342-KGF-910 | Gía bắt van khí điện từ | | 47.417 ₫ |
| #7 | 19343-MAL-600 19343MAL600 | 19343-MAL-600 | Bạc đệm van khí điện từ | | 22.381 ₫ |
| #8 | 50328-KGF-910 50328KGF910 | 50328-KGF-910 | Cao su A đệm van khí điện từ | | 35.852 ₫ |
| #9 | 77205-KGF-910 77205KGF910 | 77205-KGF-910 | Cao su B đệm van khí điện từ | | 34.695 ₫ |
| #10 | 80109-367-690 80109367690 | 80109-367-690 | Bạc đệm C6.3 van khí điện từ | | 120.147 ₫ |
| #11 | 90506-500-000 90506500000 | 90506-500-000 | Vòng đệm | | 53.006 ₫ |
| #12 | 95701-060-2200 957010602200 | 95701-060-2200 | Bu lông 6x22 | ![]() | 4.802 ₫ |
| #13 | 95701-060-2500 957010602500 | 95701-060-2500 | Bu lông 6x25 | ![]() | 3.602 ₫ |