| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 31500-KW3-676 31500KW3676 | 31500-KW3-676 | Bình ắc quy YTX7L-BS | | 3.377.064 ₫ |
| #1 | 31500-KW3-677 31500KW3677 | 31500-KW3-677 | Bình ắc quy YTX7L-BS | | 2.384.893 ₫ |
| #2 | 32406-KPR-901 32406KPR901 | 32406-KPR-901 | Chụp đầu cực bình ắc quy | | 88.628 ₫ |
| #4 | 32412-KPR-890 32412KPR890 | 32412-KPR-890 | Dây tiếp mát | | 454.649 ₫ |
| #5 | 32416-KPR-900 32416KPR900 | 32416-KPR-900 | Chụp đầu cực bình ắc quy | | 55.249 ₫ |
| #6 | 35850-MT4-000 35850MT4000 | 35850-MT4-000 | Công tắc khởi độnh magnetic | | 1.298.340 ₫ |
| #7 | 35856-KAB-000 35856KAB000 | 35856-KAB-000 | Chụp cao su công tắc khởi độnh | | 109.346 ₫ |
| #9 | 90111-MR5-000 90111MR5000 | 90111-MR5-000 | Bu lông chìm 5x9 | ![]() | 23.021 ₫ |
| #11 | 93891-050-1008 938910501008 | 93891-050-1008 | Vít có đệm 5x10 | ![]() | 4.752 ₫ |
| #12 | 98200-33000 9820033000 | 98200-33000 | Cầu chì 30A | | 10.409 ₫ |