| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 06430-KPH-900 06430KPH900 | 06430-KPH-900 | Bộ má phanh | ![]() | 64.216 ₫ |
| #2 | 43141-KTL-640 43141KTL640 | 43141-KTL-640 | Cam phanh sau | ![]() | 39.519 ₫ |
| #3 | 43459-GN5-760 43459GN5760 | 43459-GN5-760 | ốc điều chỉnh phanh | ![]() | 3.552 ₫ |
| #4 | 44806-KFM-901 44806KFM901 | 44806-KFM-901 | Bánh răng đo tốc độ (19răng) | ![]() | 9.252 ₫ |
| #5 | 44809-KFM-900 44809KFM900 | 44809-KFM-900 | Đệm bánh răng đo tốc độ | ![]() | 5.920 ₫ |
| #5 | 45001-KWW-640 45001KWW640 | 45001-KWW-640 | Vòng đệm bánh răng đo tóc độ | | 5.920 ₫ |
| #6 | 45010-KRS-860ZA 45010KRS860ZA | 45010-KRS-860ZA | Cụm bát phanh trước *NH364M* | ![]() | 175.546 ₫ |
| #6 | 45010-KWW-640ZA 45010KWW640ZA | 45010-KWW-640ZA | Cụm bát phanh trước *NH364M* | ![]() | 175.546 ₫ |
| #7 | 45133-028-000 45133028000 | 45133-028-000 | Lò xo má phanh | ![]() | 3.552 ₫ |
| #8 | 45134-250-000 45134250000 | 45134-250-000 | Phớt chắn bụi cam phanh | ![]() | 8.173 ₫ |
| #9 | 45145-KFM-900 45145KFM900 | 45145-KFM-900 | Vòng chỉ độ mòn má phanh | ![]() | 3.552 ₫ |
| #10 | 45410-GN5-900 45410GN5900 | 45410-GN5-900 | Cần kéo cam phanh trước | ![]() | 20.719 ₫ |
| #10 | 45410-KFM-900 45410KFM900 | 45410-KFM-900 | Cần kéo cam phanh trước | | 20.719 ₫ |
| #11 | 45435-121-010 45435121010 | 45435-121-010 | Lò xo cần kéo cam phanh trước | ![]() | 4.736 ₫ |
| #12 | 91251-GN5-901 91251GN5901 | 91251-GN5-901 | Phớt chắn bụi 47x57x7(arai) | | 28.776 ₫ |
| #12 | 91251-GN5-902 91251GN5902 | 91251-GN5-902 | PHỚT DẦU 47X57X7 | | 16.115 ₫ |
| #12 | 91251-KFM-901 91251KFM901 | 91251-KFM-901 | Phớt dầu 42x54x7 | | 18.066 ₫ |
| #13 | 94050-06000 9405006000 | 94050-06000 | Đai ốc 6mm | ![]() | 4.736 ₫ |
| #14 | 95015-32001 9501532001 | 95015-32001 | Khớp nối b cần phanh | ![]() | 3.552 ₫ |
| #15 | 95701-060-2800 957010602800 | 95701-060-2800 | Bu lông 6x28 | ![]() | 4.736 ₫ |