| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 64305-KWN-930 64305KWN930 | 64305-KWN-930 | Nẹp đèn pha | ![]() | 598.666 ₫ |
| #3 | 64337-KWN-900ZG 64337KWN900ZG | 64337-KWN-900ZG | Tấm ốp sau đồng hồ *NGB25M* | | 317.110 ₫ |
| #3 | 64337-KWN-900ZH 64337KWN900ZH | 64337-KWN-900ZH | Tấm ốp sau đồng hồ *Y208M* | | 317.110 ₫ |
| #3 | 64337-KWN-900ZF 64337KWN900ZF | 64337-KWN-900ZF | Tấm ốp sau đồng hồ *NHA96P* | | 317.110 ₫ |
| #4 | 64500-KWN-930ZC 64500KWN930ZC | 64500-KWN-930ZC | Bộ ốp trước bên phải *R340C* | | 718.935 ₫ |
| #4 | 64500-KWN-930ZF 64500KWN930ZF | 64500-KWN-930ZF | Bộ ốp trước bên phải *NHA96P* | | 718.935 ₫ |
| #4 | 64500-KWN-930ZG 64500KWN930ZG | 64500-KWN-930ZG | Bộ ốp trước bên phải *NHB25M* | | 718.935 ₫ |
| #4 | 64500-KWN-930ZH 64500KWN930ZH | 64500-KWN-930ZH | Bộ ốp trước bên phải *Y208M* | | 718.935 ₫ |
| #5 | 64501-KWN-900ZC 64501KWN900ZC | 64501-KWN-900ZC | ốp trước bên phải *R340C* | | 1.181.434 ₫ |
| #5 | 64501-KWN-900ZF 64501KWN900ZF | 64501-KWN-900ZF | ốp trước bên phải *NHA96P* | | 507.147 ₫ |
| #5 | 64501-KWN-900ZG 64501KWN900ZG | 64501-KWN-900ZG | ốp trước bên phải *NHB25M* | | 507.147 ₫ |
| #5 | 64501-KWN-900ZH 64501KWN900ZH | 64501-KWN-900ZH | ốp trước bên phải *Y208M* | | 507.147 ₫ |
| #6 | 64502-KWN-900ZG 64502KWN900ZG | 64502-KWN-900ZG | ốp trước bên trái *NHB25M* | | 507.147 ₫ |
| #6 | 64502-KWN-900ZH 64502KWN900ZH | 64502-KWN-900ZH | ốp trước bên trái *Y208M* | | 507.147 ₫ |
| #6 | 64502-KWN-900ZF 64502KWN900ZF | 64502-KWN-900ZF | ốp trước bên trái *NHA96P* | | 507.147 ₫ |
| #6 | 64502-KWN-900ZC 64502KWN900ZC | 64502-KWN-900ZC | ốp trước bên trái *R340C* | | 1.143.656 ₫ |
| #7 | 64510-KWN-930ZC 64510KWN930ZC | 64510-KWN-930ZC | Bộ ốp trước bên trái *R340C* | | 729.238 ₫ |
| #7 | 64510-KWN-930ZF 64510KWN930ZF | 64510-KWN-930ZF | Bộ ốp trước bên trái *NHA96P* | | 729.238 ₫ |
| #7 | 64510-KWN-930ZG 64510KWN930ZG | 64510-KWN-930ZG | Bộ ốp trước bên trái *NHB25M* | | 729.238 ₫ |
| #7 | 64510-KWN-930ZH 64510KWN930ZH | 64510-KWN-930ZH | Bộ ốp trước bên trái *Y208M* | | 729.238 ₫ |
| #8 | 64520-KWN-900ZA 64520KWN900ZA | 64520-KWN-900ZA | Tấm thông gió trước *NH1* | ![]() | 223.236 ₫ |
| #9 | 67100-KWN-870ZA 67100KWN870ZA | 67100-KWN-870ZA | Bộ tấm chắn đồng hồ tốc độ | | 1.082.981 ₫ |
| #10 | 80109-KWN-700 80109KWN700 | 80109-KWN-700 | Đệm cao su | | 11.730 ₫ |
| #11 | 90302-SA4-003 90302SA4003 | 90302-SA4-003 | Đai ốc kẹp 4MM | ![]() | 4.818 ₫ |
| #12 | 90504-KWN-900 90504KWN900 | 90504-KWN-900 | Vòng đệm 9.5x18 | | 6.002 ₫ |
| #13 | 90601-PV3-003 90601PV3003 | 90601-PV3-003 | Kẹp đường khí vào | ![]() | 45.104 ₫ |
| #15 | 90677-KAN-T00 90677KANT00 | 90677-KAN-T00 | Đai ốc kẹp 5mm | ![]() | 7.203 ₫ |
| #16 | 93404-060-1207 934040601207 | 93404-060-1207 | Bu lông có đệm 6x12 | ![]() | 7.203 ₫ |
| #17 | 93414-060-1207 934140601207 | 93414-060-1207 | Bu lông có đệm 6x12 | | 8.432 ₫ |
| #18 | 93903-34480 9390334480 | 93903-34480 | Vít tự ren 4X16 | ![]() | 6.002 ₫ |
| #19 | 93903-35380 9390335380 | 93903-35380 | Vít tự ren 5x16 | | 11.730 ₫ |