| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 33105-KWW-B21 33105KWWB21 | 33105-KWW-B21 | Cụm dây đèn pha | | 127.587 ₫ |
| #1 | 33105-KWW-B61 33105KWWB61 | 33105-KWW-B61 | Cụm dây đèn pha | | 120.857 ₫ |
| #2 | 33110-KWW-B21 33110KWWB21 | 33110-KWW-B21 | Cụm đèn pha trước | ![]() | 404.498 ₫ |
| #2 | 33110-KWW-V01 33110KWWV01 | 33110-KWW-V01 | Cụm đèn pha trước | ![]() | 470.546 ₫ |
| #3 | 33115-KBA-830 33115KBA830 | 33115-KBA-830 | Đai ốc điều chỉnh đèn pha | | 5.920 ₫ |
| #4 | 33126-S05-003 33126S05003 | 33126-S05-003 | Nắp cao su | ![]() | 19.568 ₫ |
| #5 | 34901-KSP-910 34901KSP910 | 34901-KSP-910 | Bóng đèn pha trước 12V 35/35W | | 156.492 ₫ |
| #5 | 34901-KFV-671 34901KFV671 | 34901-KFV-671 | Bóng đèn pha trước 12V 35/35W | | 125.895 ₫ |
| #6 | 34905-KAN-W01 34905KANW01 | 34905-KAN-W01 | Bóng đèn xi nhan (12V10W) | ![]() | 13.673 ₫ |
| #7 | 34908-GA7-701 34908GA7701 | 34908-GA7-701 | Bóng đèn T10 (12V 3.4W) | ![]() | 11.394 ₫ |
| #8 | 53209-GAH-000 53209GAH000 | 53209-GAH-000 | Kẹp đèn pha | ![]() | 4.736 ₫ |
| #9 | 90101-GJ6-000 90101GJ6000 | 90101-GJ6-000 | ốc điều chỉnh đèn pha | ![]() | 3.552 ₫ |
| #10 | 37224-KVL-N01 37224KVLN01 | 37224-KVL-N01 | Chụp bóng đèn vị trí (xanh) | | 9.284 ₫ |