| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 17910-KVG-900 17910KVG900 | 17910-KVG-900 | Dây ga | ![]() | 194.554 ₫ |
| #2 | 30158-GW3-980 30158GW3980 | 30158-GW3-980 | Phanh cài E 3mm | | 9.284 ₫ |
| #3 | 35150-KPH-880 35150KPH880 | 35150-KPH-880 | Công tắc đèn pha | ![]() | 74.915 ₫ |
| #4 | 35160-KPH-971 35160KPH971 | 35160-KPH-971 | Công tắc khởi động | ![]() | 64.457 ₫ |
| #5 | 35170-KPH-651 35170KPH651 | 35170-KPH-651 | Công tắc pha cốt | ![]() | 39.135 ₫ |
| #6 | 35180-KPH-971 35180KPH971 | 35180-KPH-971 | Công tắc còi | | 34.531 ₫ |
| #7 | 35200-KVB-900 35200KVB900 | 35200-KVB-900 | Công tắc đèn xi nhan | ![]() | 59.842 ₫ |
| #8 | 35340-KPH-901 35340KPH901 | 35340-KPH-901 | Công tắc đèn phanh trước | ![]() | 42.588 ₫ |
| #9 | 43450-KVG-900 43450KVG900 | 43450-KVG-900 | DÂYCÁPPHANHSAU | | 109.346 ₫ |
| #10 | 43455-KVB-900 43455KVB900 | 43455-KVB-900 | Kẹp dây phanh sau | ![]() | 11.565 ₫ |
| #11 | 53140-KVB-900 53140KVB900 | 53140-KVB-900 | Tay ga | ![]() | 30.543 ₫ |
| #12 | 53166-KVB-900 53166KVB900 | 53166-KVB-900 | Tay nắm bên trái | ![]() | 16.362 ₫ |
| #13 | 53167-KFM-900 53167KFM900 | 53167-KFM-900 | Giá bắt tay ga trên | ![]() | 17.266 ₫ |
| #14 | 53168-KFM-900 53168KFM900 | 53168-KFM-900 | Giá bắt tay ga dưới | | 21.870 ₫ |
| #15 | 53178-KVB-900 53178KVB900 | 53178-KVB-900 | TAY PHANH BÊN TRÁI | | 29.484 ₫ |
| #16 | 53181-KVB-950 53181KVB950 | 53181-KVB-950 | CẦN KHÓA PHANH | | 12.722 ₫ |
| #17 | 53182-KVB-900 53182KVB900 | 53182-KVB-900 | LÒ XO HỒI VỊ CHỐT KHÓA PHANH | | 2.368 ₫ |
| #18 | 53183-KVB-900 53183KVB900 | 53183-KVB-900 | CHỐT TAY KHÓA PHANH | | 10.409 ₫ |
| #19 | 88114-KVB-900 88114KVB900 | 88114-KVB-900 | Chụp đai ốc chân gương | ![]() | 5.832 ₫ |
| #20 | 88210-KVG-950 88210KVG950 | 88210-KVG-950 | Gương phải | ![]() | 47.834 ₫ |
| #21 | 88220-KVG-950 88220KVG950 | 88220-KVG-950 | Gương trái | | 47.834 ₫ |
| #22 | 90003-KFL-710 90003KFL710 | 90003-KFL-710 | Bu lông nối chân gương 10MM | ![]() | 11.565 ₫ |
| #23 | 90003-MY5-720 90003MY5720 | 90003-MY5-720 | Bu lông nối chân gương 10MM | ![]() | 11.565 ₫ |
| #24 | 90115-KRS-690 90115KRS690 | 90115-KRS-690 | Bu lông bắt tay phanh | ![]() | 5.838 ₫ |
| #25 | 90201-MW3-620 90201MW3620 | 90201-MW3-620 | Đai ốc gương 10mm | ![]() | 3.552 ₫ |
| #26 | 90302-435-761 90302435761 | 90302-435-761 | Đai ốc 5mm | ![]() | 37.515 ₫ |
| #27 | 93500-050-250G 93500050250G | 93500-050-250G | Vít 5x25 | ![]() | 3.552 ₫ |