| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #2 | 44301-KVG-950 44301KVG950 | 44301-KVG-950 | Trục bánh trước | ![]() | 26.835 ₫ |
| #3 | 44302-383-610 44302383610 | 44302-383-610 | Nút bịt đầu trục bánh xe trước | ![]() | 5.920 ₫ |
| #4 | 44311-KVB-910 44311KVB910 | 44311-KVB-910 | Bạc đệm bên bánh trước | ![]() | 11.565 ₫ |
| #5 | 44620-KVB-910 44620KVB910 | 44620-KVB-910 | ống cách bi và may ơ trước | ![]() | 14.135 ₫ |
| #6 | 44650-KVG-V40ZA 44650KVGV40ZA | 44650-KVG-V40ZA | Cụm vành đúc trước *NH303M* | | 2.030.097 ₫ |
| #7 | 44711-KVG-V40 44711KVGV40 | 44711-KVG-V40 | Lốp trước (IRC)(80/9014 40P) | | 384.438 ₫ |
| #8 | 44800-KVB-910 44800KVB910 | 44800-KVB-910 | Hộp bánh răng đo tốc độ | ![]() | 103.476 ₫ |
| #9 | 44806-KVB-911 44806KVB911 | 44806-KVB-911 | Bánh răng đo tốc độ (21 răng) | | 14.964 ₫ |
| #10 | 44809-KFM-900 44809KFM900 | 44809-KFM-900 | Đệm bánh răng đo tốc độ | ![]() | 5.920 ₫ |
| #11 | 45351-KVG-V40 45351KVGV40 | 45351-KVG-V40 | Đĩa phanh trước | | 333.793 ₫ |
| #12 | 90105-KGH-900 90105KGH900 | 90105-KGH-900 | Bu lông bắt đĩa phanh 8x24 | ![]() | 8.173 ₫ |
| #13 | 90306-KGH-901 90306KGH901 | 90306-KGH-901 | Đai ốc U 12mm | ![]() | 35.170 ₫ |
| #14 | 91052-KVB-901 91052KVB901 | 91052-KVB-901 | Vòng bi 6201 (NACHI Thái-1 mặt chắn bụi) | | 47.192 ₫ |
| #14 | 91052-KVG-B01 91052KVGB01 | 91052-KVG-B01 | Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) | | 44.890 ₫ |
| #14 | 91052-KWB-601 91052KWB601 | 91052-KWB-601 | Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) | | 34.531 ₫ |
| #15 | 91251-KPH-901 91251KPH901 | 91251-KPH-901 | Phớt moay ơ trước 21x37x7 | ![]() | 9.252 ₫ |
| #16 | 91258-KM1-004 91258KM1004 | 91258-KM1-004 | Phớt hộp bánh răng công tơ mét | ![]() | 97.102 ₫ |