| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #2 | 87503-KVB-950 87503KVB950 | 87503-KVB-950 | Tem thông tin dung dịch làm má | ![]() | 8.052 ₫ |
| #4 | 87505-KVG-V40 87505KVGV40 | 87505-KVG-V40 | Tem thông số lốp | | 18.144 ₫ |
| #5 | 87506-KTM-900 87506KTM900 | 87506-KTM-900 | Tem hướng dẫn bình điện | ![]() | 8.052 ₫ |
| #6 | 87509-KWW-V00 87509KWWV00 | 87509-KWW-V00 | Tem bầu lọc khí | ![]() | 5.832 ₫ |
| #7 | 87522-KWN-871 87522KWN871 | 87522-KWN-871 | Tem hướng dẫn tấm chắn đồng hồ | | 21.546 ₫ |
| #8 | 87560-KVB-950 87560KVB950 | 87560-KVB-950 | Tem hướng dẫn lái xe | ![]() | 5.832 ₫ |