| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 37100-MKP-D01 37100MKPD01 | 37100-MKP-D01 | Cụm đồng hồ tốc độ | | 4.311.468 ₫ |
| #1 | 37100-MKP-D02 37100MKPD02 | 37100-MKP-D02 | Cụm đồng hồ tốc độ | | 4.311.468 ₫ |
| #1 | 37100-MKP-DA2 37100MKPDA2 | 37100-MKP-DA2 | Bộ đồng hồ tốc độ | | 4.423.734 ₫ |
| #2 | 37110-MKP-D01 37110MKPD01 | 37110-MKP-D01 | Đế mặt đồng hồ tốc độ trên | | 420.714 ₫ |
| #3 | 37120-MKP-D01 37120MKPD01 | 37120-MKP-D01 | Đế mặt đồng hồ tốc độ dưới | | 119.070 ₫ |
| #3 | 37120-MKP-D02 37120MKPD02 | 37120-MKP-D02 | Đế mặt đồng hồ tốc độ dưới | | 96.390 ₫ |
| #4 | 37130-MKP-D01 37130MKPD01 | 37130-MKP-D01 | Đồng hồ tốc độ LCD | | 3.941.784 ₫ |
| #4 | 37130-MKP-DA1 37130MKPDA1 | 37130-MKP-DA1 | Màn hình đo tốc độ | | 3.877.146 ₫ |
| #5 | 37205-MKN-D51 37205MKND51 | 37205-MKN-D51 | Khóa mặt đồng hồ LCD | | 61.236 ₫ |
| #6 | 37215-KZZ-900 37215KZZ900 | 37215-KZZ-900 | Đệm cao su đồng hồ công tơ mét | | 9.252 ₫ |
| #7 | 37605-MKH-D01 37605MKHD01 | 37605-MKH-D01 | Vít tự ren 3x14 | | 58.617 ₫ |
| #8 | 93913-25380 9391325380 | 93913-25380 | Vít tự hãm 5x14 | | 9.424 ₫ |
| #9 | 94103-05700 9410305700 | 94103-05700 | Đệm phẳng 5mm | | 3.552 ₫ |