| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 42753-GM9-743 42753GM9743 | 42753-GM9-743 | Van bánh xe | ![]() | 43.377 ₫ |
| #2 | 44301-MGZ-J00 44301MGZJ00 | 44301-MGZ-J00 | Trục bánh xe trước | | 767.724 ₫ |
| #3 | 44311-MGZ-J00 44311MGZJ00 | 44311-MGZ-J00 | Bạc đệm vành trước | | 83.236 ₫ |
| #4 | 44515-MKP-J00 44515MKPJ00 | 44515-MKP-J00 | Đai trước trục cơ | | 2.056.855 ₫ |
| #5 | 44620-MGZ-J00 44620MGZJ00 | 44620-MGZ-J00 | Bạc đệm vành trước | | 127.784 ₫ |
| #6 | 44650-MKP-J00ZB 44650MKPJ00ZB | 44650-MKP-J00ZB | Bộ vành trước *NH303M* | | 6.016.330 ₫ |
| #6 | 44650-MKP-J00ZA 44650MKPJ00ZA | 44650-MKP-J00ZA | Bộ vành trước *TYPE3* | | 5.305.006 ₫ |
| #6 | 44650-MKP-J00ZA 44650MKPJ00ZA | 44650-MKP-J00ZA | Bộ vành trước *TYPE3* | | 5.305.006 ₫ |
| #6 | 44650-MKP-J00ZB 44650MKPJ00ZB | 44650-MKP-J00ZB | Bộ vành trước *NH303M* | | 6.016.330 ₫ |
| #6 | 44650-MKP-J00ZC 44650MKPJ00ZC | 44650-MKP-J00ZC | Bộ vành trước *R380* | | 6.016.330 ₫ |
| #7 | 44711-MKP-J03 44711MKPJ03 | 44711-MKP-J03 | Lốp trước | | 2.815.371 ₫ |
| #7 | 44711-MKP-J05 44711MKPJ05 | 44711-MKP-J05 | Lốp trước (DUN) | | 2.816.522 ₫ |
| #8 | 44721-MGH-H21 44721MGHH21 | 44721-MGH-H21 | Đối trọng 10g | | 66.759 ₫ |
| #8 | 44722-MGH-H21 44722MGHH21 | 44722-MGH-H21 | Đối trọng 15g | | 69.061 ₫ |
| #8 | 44723-MGH-H21 44723MGHH21 | 44723-MGH-H21 | Đối trọng 20g | | 69.061 ₫ |
| #9 | 45251-MGZ-J11 45251MGZJ11 | 45251-MGZ-J11 | Đĩa phanh trước | | 1.675.871 ₫ |
| #10 | 90105-MGS-D30 90105MGSD30 | 90105-MGS-D30 | Bu lông 8x25 | ![]() | 16.413 ₫ |
| #11 | 91054-MT6-831 91054MT6831 | 91054-MT6-831 | Vòng bi (6303UU) | | 97.836 ₫ |
| #12 | 91253-KZJ-901 91253KZJ901 | 91253-KZJ-901 | Phớt dầu 25X47X6.5 | | 26.474 ₫ |