| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 06410-MGS-D30 06410MGSD30 | 06410-MGS-D30 | Cao su giảm chấn bánh xe | | 345.791 ₫ |
| #2 | 41201-MKP-J00 41201MKPJ00 | 41201-MKP-J00 | Nhông tải sau 41T | | 592.124 ₫ |
| #2 | 41201-MKP-DN0 41201MKPDN0 | 41201-MKP-DN0 | Nhông tải sau 41T | | 529.673 ₫ |
| #3 | 42301-MKP-J00 42301MKPJ00 | 42301-MKP-J00 | Trục bánh xe sau | | 899.750 ₫ |
| #4 | 42312-MGZ-J00 42312MGZJ00 | 42312-MGZ-J00 | Bạc đệm phanh sau | | 43.583 ₫ |
| #5 | 42313-MKP-J00 42313MKPJ00 | 42313-MKP-J00 | Bạc đệm trục bánh sau trái | | 133.104 ₫ |
| #5 | 42313-MKP-J80 42313MKPJ80 | 42313-MKP-J80 | Bạc đệm trục bánh sau trái | | 135.460 ₫ |
| #6 | 42515-MKN-D50 42515MKND50 | 42515-MKN-D50 | Đai sau trục cơ | | 1.080.163 ₫ |
| #7 | 42615-MGZ-D00 42615MGZD00 | 42615-MGZ-D00 | Cụm bắt nhông tải sau | | 1.710.451 ₫ |
| #7 | 42615-MKP-DN0 42615MKPDN0 | 42615-MKP-DN0 | Cụm nhông tải sau | | 1.646.844 ₫ |
| #8 | 42620-MGZ-J00 42620MGZJ00 | 42620-MGZ-J00 | Ống cách vòng bi bánh sau | | 78.920 ₫ |
| #8 | 42620-MKP-J80 42620MKPJ80 | 42620-MKP-J80 | Ống cách vòng bi bánh sau | | 95.989 ₫ |
| #9 | 42625-MGZ-J00 42625MGZJ00 | 42625-MGZ-J00 | Ống cách vòng bi bánh sau | | 75.387 ₫ |
| #9 | 42625-K87-A00 42625K87A00 | 42625-K87-A00 | Ống cách vòng bi bánh sau | | 175.509 ₫ |
| #10 | 42650-MKP-J00ZC 42650MKPJ00ZC | 42650-MKP-J00ZC | Bộ vành xe sau *R380* | | 7.860.670 ₫ |
| #10 | 42650-MKP-J00ZB 42650MKPJ00ZB | 42650-MKP-J00ZB | Bộ vành xe sau *NH303* | | 7.860.670 ₫ |
| #10 | 42650-MKP-J00ZA 42650MKPJ00ZA | 42650-MKP-J00ZA | Bộ vành xe sau *TYPE3* | | 6.930.851 ₫ |
| #10 | 42650-MKP-J00ZB 42650MKPJ00ZB | 42650-MKP-J00ZB | Bộ vành xe sau *NH303* | | 7.860.670 ₫ |
| #10 | 42650-MKP-J00ZA 42650MKPJ00ZA | 42650-MKP-J00ZA | Bộ vành xe sau *TYPE3* | | 6.930.851 ₫ |
| #10 | 42650-MKP-DN0ZB 42650MKPDN0ZB | 42650-MKP-DN0ZB | Cụm vành sau *TYPE2* | | 7.572.704 ₫ |
| #10 | 42650-MKP-DN0ZC 42650MKPDN0ZC | 42650-MKP-DN0ZC | Cụm vành sau *TYPE1* | | 7.572.704 ₫ |
| #11 | 42711-MKP-J03 42711MKPJ03 | 42711-MKP-J03 | Lốp sau | | 3.549.271 ₫ |
| #11 | 42711-MKP-J05 42711MKPJ05 | 42711-MKP-J05 | Lốp sau (DUN) | | 3.550.428 ₫ |
| #11 | 42711-MKP-J04 42711MKPJ04 | 42711-MKP-J04 | Lốp sau (MICHE) | | 13.183.998 ₫ |