| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 11333-MKY-D10 11333MKYD10 | 11333-MKY-D10 | Kẹp giữ dây điện máy phát | | 14.336 ₫ |
| #2 | 31110-MJE-D01 31110MJED01 | 31110-MJE-D01 | Bánh đà vô lăng điện | | 3.457.909 ₫ |
| #3 | 31110-MKY-D11 31110MKYD11 | 31110-MKY-D11 | Bánh đà | | 3.240.488 ₫ |
| #4 | 31120-MKY-D11 31120MKYD11 | 31120-MKY-D11 | Cuộn dây máy phát điện | | 3.039.259 ₫ |
| #5 | 90023-MV9-670 90023MV9670 | 90023-MV9-670 | Bu lông 10mm | | 90.699 ₫ |
| #6 | 90406-MJE-D00 90406MJED00 | 90406-MJE-D00 | Vòng đệm 10.5x27 | | 37.694 ₫ |
| #7 | 96600-060-1600 966000601600 | 96600-060-1600 | Bu lông 6x16 | ![]() | 3.602 ₫ |
| #8 | 96600-060-3200 966000603200 | 96600-060-3200 | Bu lông 6x32 | | 16.491 ₫ |