| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 87125-GB0-900 87125GB0900 | 87125-GB0-900 | Tem sản phẩm | ![]() | 9.116 ₫ |
| #2 | 87125-KZZ-G40 87125KZZG40 | 87125-KZZ-G40 | Tem sản xuất | | 13.673 ₫ |
| #3 | 87505-MKA-DG0 87505MKADG0 | 87505-MKA-DG0 | Tem thông số lốp và xích tải | | 19.278 ₫ |
| #5 | 87508-MJJ-D31 87508MJJD31 | 87508-MJJ-D31 | Tem điều chỉnh xích | | 20.412 ₫ |
| #6 | 87509-KWP-900 87509KWP900 | 87509-KWP-900 | Tem dán tấm lọc gió | | 13.673 ₫ |
| #7 | 87512-MKN-D50 87512MKND50 | 87512-MKN-D50 | Tem chỉ dẫn bốc dỡ | | 21.546 ₫ |
| #9 | 87560-MBR-871 87560MBR871 | 87560-MBR-871 | Tem hướng dẫn lái xe | | 10.255 ₫ |
| #10 | 87560-MGP-F01 87560MGPF01 | 87560-MGP-F01 | Tem dịch tiếng Pháp | | 51.030 ₫ |
| #11 | 87586-MGC-DD0 87586MGCDD0 | 87586-MGC-DD0 | Tem hướng dẫn nhiên liệu | | 49.896 ₫ |