| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 23570-MKC-A00 23570MKCA00 | 23570-MKC-A00 | Trục giảm tốc | | 3.549.271 ₫ |
| #2 | 23581-MKC-A00 23581MKCA00 | 23581-MKC-A00 | Bánh răng truyền động trục giảm tốc | | 1.842.291 ₫ |
| #3 | 23611-MKC-A00 23611MKCA00 | 23611-MKC-A00 | Trục giảm tốc | | 3.346.885 ₫ |
| #4 | 23721-MJG-A00 23721MJGA00 | 23721-MJG-A00 | Cụm căng trục giảm tốc | | 510.013 ₫ |
| #5 | 23732-MJG-A00 23732MJGA00 | 23732-MJG-A00 | Lò xo trục giảm tốc | | 581.887 ₫ |
| #6 | 23733-MN5-000 23733MN5000 | 23733-MN5-000 | Bạc đệm 22x26x27.6 | | 135.460 ₫ |
| #7 | 23741-MN5-000 23741MN5000 | 23741-MN5-000 | Vòng hãm trục giảm tốc | | 34.160 ₫ |
| #8 | 23742-MN5-000 23742MN5000 | 23742-MN5-000 | Vòng đệm | | 90.699 ₫ |
| #9 | 28178-MCA-000 28178MCA000 | 28178-MCA-000 | Bánh răng RVS | | 925.193 ₫ |
| #10 | 90205-MCA-780 90205MCA780 | 90205-MCA-780 | Đai ốc 22mm | | 154.306 ₫ |
| #11 | 90241-MKC-A00 90241MKCA00 | 90241-MKC-A00 | Đai ốc 34mm | | 208.490 ₫ |
| #12 | 90498-MEC-000 90498MEC000 | 90498-MEC-000 | Vòng đệm 22.1x36x2.6 | | 58.896 ₫ |
| #13 | 90498-MN5-000 90498MN5000 | 90498-MN5-000 | Vòng đệm 22.2x35x2.6 | | 54.184 ₫ |
| #14 | 91003-MCA-003 91003MCA003 | 91003-MCA-003 | Vòng bi 22x52x15 | | 260.211 ₫ |
| #15 | 94510-22000 9451022000 | 94510-22000 | Phanh cài bên ngoài 22 | | 13.142 ₫ |