| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 23570-MKC-A00 23570MKCA00 | 23570-MKC-A00 | Trục giảm tốc | | 3.532.450 ₫ |
| #2 | 23581-MKC-A00 23581MKCA00 | 23581-MKC-A00 | Bánh răng truyền động trục giảm tốc | | 1.833.559 ₫ |
| #3 | 23611-MKC-A00 23611MKCA00 | 23611-MKC-A00 | Trục giảm tốc | | 3.331.023 ₫ |
| #4 | 23721-MJG-A00 23721MJGA00 | 23721-MJG-A00 | Cụm căng trục giảm tốc | | 507.596 ₫ |
| #5 | 23732-MJG-A00 23732MJGA00 | 23732-MJG-A00 | Lò xo trục giảm tốc | | 579.129 ₫ |
| #6 | 23733-MN5-000 23733MN5000 | 23733-MN5-000 | Bạc đệm 22x26x27.6 | | 134.818 ₫ |
| #7 | 23741-MN5-000 23741MN5000 | 23741-MN5-000 | Vòng hãm trục giảm tốc | | 33.998 ₫ |
| #8 | 23742-MN5-000 23742MN5000 | 23742-MN5-000 | Vòng đệm | | 90.270 ₫ |
| #9 | 28178-MCA-000 28178MCA000 | 28178-MCA-000 | Bánh răng RVS | | 920.808 ₫ |
| #10 | 90205-MCA-780 90205MCA780 | 90205-MCA-780 | Đai ốc 22mm | | 153.575 ₫ |
| #11 | 90241-MKC-A00 90241MKCA00 | 90241-MKC-A00 | Đai ốc 34mm | | 207.502 ₫ |
| #12 | 90498-MEC-000 90498MEC000 | 90498-MEC-000 | Vòng đệm 22.1x36x2.6 | | 58.617 ₫ |
| #13 | 90498-MN5-000 90498MN5000 | 90498-MN5-000 | Vòng đệm 22.2x35x2.6 | | 53.927 ₫ |
| #14 | 91003-MCA-003 91003MCA003 | 91003-MCA-003 | Vòng bi 22x52x15 | | 258.978 ₫ |
| #15 | 94510-22000 9451022000 | 94510-22000 | Phanh cài bên ngoài 22 | | 12.957 ₫ |