| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 06436-MEH-006 06436MEH006 | 06436-MEH-006 | Má phanh đỗ xe | | 852.899 ₫ |
| #2 | 43208-MKC-A01 43208MKCA01 | 43208-MKC-A01 | Lò xo má phanh dầu | | 82.873 ₫ |
| #3 | 43212-MEH-006 43212MEH006 | 43212-MEH-006 | Vòng kẹp ống dẫn xăng | | 38.687 ₫ |
| #4 | 43215-MKC-A01 43215MKCA01 | 43215-MKC-A01 | Chốt treo má phanh | | 98.476 ₫ |
| #5 | 43240-MKC-A01 43240MKCA01 | 43240-MKC-A01 | Cụm ngàm phanh đỗ xe | | 4.265.644 ₫ |
| #6 | 43290-MKC-A01 43290MKCA01 | 43290-MKC-A01 | Giá đỡ ngàm phanh đỗ xe | | 1.519.334 ₫ |
| #7 | 43362-MGH-D21 43362MGHD21 | 43362-MGH-D21 | Cần kéo phanh | | 130.065 ₫ |
| #8 | 45132-166-016 45132166016 | 45132-166-016 | Đệm cao su chốt trượt | ![]() | 3.551 ₫ |
| #9 | 45133-MA3-006 45133MA3006 | 45133-MA3-006 | Phớt chắn bụi chốt trượt B | ![]() | 5.920 ₫ |
| #10 | 46184-611-000 46184611000 | 46184-611-000 | (G1) Gioăng chắn bụi xi lanh phanh | | 193.370 ₫ |
| #11 | 90135-MKC-A00 90135MKCA00 | 90135-MKC-A00 | Bu lông 8x25 | | 37.515 ₫ |
| #12 | 90313-HE0-006 90313HE0006 | 90313-HE0-006 | Đai ốc 8mm | | 35.170 ₫ |
| #13 | 91208-PF5-005 91208PF5005 | 91208-PF5-005 | Phớt chắn bụi 20x25x4 | | 67.910 ₫ |